11.1.5 Bổ ngữ cho danh từ hoặc đại từ (complement of a noun/ pronoun)

Lý thuyết

Hình thức nguyên mẫu có to có thể được dùng sau một danh từ hoặc đại từ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đó: verb + object (noun/ pronoun) + to-infinitive.

Ex:

  • She doesn't want anybody to know. (Cô ấy không muốn bất cứ ai biết.)
  • He advised me to visit Westminster Abbey. (Anh ấy khuyên tôi nên đến thăm Tu viện Westminster.)
  • Nick couldn't persuade Rita to go out with him. (Nick không thuyết phục được Rita đi chơi với anh ta.)

Một số động từ thông dụng có thể được theo sau bởi tân ngữ + động từ nguyên mẫu (object + to-infinitive):

advisecompelguessleavesuspect
allowconsiderhatemeanteach
askenablehelpneedtell
assumeencourageimagineobservetempt
(can't) bearexpectinstructorderthink
begfindintendpermittrust
believeforbidinvitepreferurge
causeloveknowpersuadeunderstand
challengeforceleadremindwant
commandgetlikerequestwarn...
  • Trong lời nói gián tiếp (indirect speech), động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) có thể được dùng sau các nghi vấn từ what, who, which, when, where, how, etc (nhưng thường không dùng sau why).

Ex:

  • I don't know what to say. (Tôi không biết nên nói gì.)
  • Can you tell me how to get to the station? (Bạn có thể cho tôi biết đường đến nhà ga được không?)
  • We were wondering where to park the car. (Chúng tôi đang phân vân không biết phải đậu xe ở đâu.)
  • Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) có thể được dùng để thay cho mệnh đề quan hệ (relative clause).

Ex:

  • The house to be demolished is very old indeed. [= The house which was demolished is very old indeed.] (Ngôi nhà bị phá hủy thật sự rất cũ kỹ.)
  • Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) có thể được dùng sau một danh từ hoặc một đại từ bất định (something, anything, somewhere,...) để diễn đạt mục đích hoặc kết quả đã dự tính.

Ex:

  • I'm going to Austria to learn German. (Tôi sẽ đi Áo để học tiếng Đức.)
  • I'd like something to stop my toothache. (Tôi muốn thứ gì đó trị dứt cơn đau răng.)
  • Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) được dùng sau too và enough.

Ex:

  • This suitcase is too heavy (for me) to lift. (Cái va li này quá nặng (tôi) không thể nhấc nổi.)
  • The rooms are all large enough to take a third bed. (Tất cả các phòng đều không đủ rộng để đặt cái giường thứ ba.)
  • Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) được dùng trong các cấu trúc cụm từ độc lập (absolute phrases).

Ex:

  • To tell the truth, I don't know what the answer is. (Thú thật, tôi chẳng biết giải đáp ra sao cả.)
  • To cut a long story short, he ended his life in prison. (Tóm lại là ông ấy đã chết trong tù.)
  • Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) còn được dùng trong các câu cảm thán hoặc câu diễn đạt mơ ước.

Ex:

  • To think she met with such a death! (Ai ngờ nàng lại chết như thế!)
  • Oh! To be young again. (Ôi! Ước gì được trẻ lại.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.