Ought có hình thức phủ định là ought not (oughtn't). Sau ought là động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).
Subject + ought + to-infinitive
Ex:
- You ought to tell the truth. (Bạn nên nói thật.)
Ought được dùng tương tự như should để:
- chỉ sự bắt buộc hoặc bổn phận. Nghĩa của ought tương tự như should và không mạnh bằng must.
Ex:
- We ought to start at once. (Chúng ta phải khởi hành ngay.)
- They oughtn't to let their dog run on the road. (Họ không được thả chó chạy rông ngoài đường.)
- đưa ra lời khuyên hoặc kiến nghị.
Ex:
- You're not very well. Perhaps you ought to see a doctor. (Trông anh không khỏe lắm. Có lẽ anh nên đi khám bệnh.)
- There ought to be traffic lights at this crossroads. (Nên có đèn giao thông tại ngã tư này.)
- It's a difficult problem. How ought we to deal with it? (Đó là một vấn đề phức tạp. Chúng ta nên giải quyết thế nào đây?)
- dự đoán điều gì đó có thể xảy ra (vì điều đó hợp lý hoặc là lẽ thường).
Ex:
- There ought to be some good films at the cinema this weekend. (Cuối tuần này chắc sẽ có vài phim hay được trình chiếu ở rạp.)
- The concert ought to only take about two hours so we'll be home by 12 pm. (Buổi hòa nhạc chắc chỉ kéo dài khoảng hai tiếng, nên chúng con sẽ về trước 12 giờ khuya.)
