1.1.2 Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng (Concrete and abstract nouns)

Lý thuyết
  1. Danh từ cụ thể (concrete nouns) là danh từ chung chỉ những thứ hữu hình mà chúng ta có thể nhận thức bằng giác quan (nhìn, nghe, sờ, ngửi, v.v.).

Ex:

    • bread (bánh mì)
    • car (xe hơi)
    • rain (mưa)
    • hair (tóc)
    • man (con người)
    • river (sông)
  1. Danh từ trừu tượng (abstract nouns) là danh từ chung chỉ cảm giác, tính chất, khái niệm, trạng thái hoặc hoạt động.

Ex:

    • freedom (sự tự do)
    • hunger (tình trạng đói)
    • beauty (vẻ đẹp)
    • charity (lòng nhân ái)
    • life (cuộc sống)
    • arrival (sự đến)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.