- Câu hỏi xác định (Affirmative questions)
Trong dạng câu hỏi này, trợ động từ (auxiliary verbs: be, have, will, can, may, must, ...) thường được đặt trước chủ ngữ (subject):
Auxiliary verb + subject + verb?
Ex:
- Is it raining? ~ Yes, it is./ No, it isn't. (Có phải trời đang mưa không? ~ Đúng vậy./ Không phải.)
- Have you received my letter yet? ~ Yes, I have./ No, I haven't. (Anh đã nhận được thư của tôi chưa? ~ Vâng, tôi nhận được rồi/ Chưa, tôi chưa nhận được.)
- Will Tom be here tomorrow? ~ Yes, he will./ No, he won't. (Ngày mai Tom sẽ đến chứ? ~ Vâng, anh ấy sẽ đến./ Không, anh ấy sẽ không đến.)
- Can Emma drive? ~ Yes, she can./ No, she can't. (Emma có biết lái xe không? ~ Có, cô ấy biết./ Không, cô ấy không biết.)
Nếu trong câu không có trợ động từ, ta dùng trợ động từ do (do, does, did) để đặt câu hỏi.
Ex:
- Do you like Mozart? ~ Yes, I do./ No, I don't. (Anh có thích nhạc Mozart không? ~ Có, tôi thích/ Không, tôi không thích.)
- Does the bus run downtown ? ~ Yes, it does./ No, it doesn't. (Xe buýt này có chạy xuống phố không? ~ Có/ Không.)
- Did you go climbing last weekend? ~ Yes, we did./ No, we didn't. (Cuối tuần rồi các bạn có đi leo núi không? ~ Có, chúng tôi có đi./ Không, chúng tôi không đi.)
Động từ chính be cũng đứng trước chủ ngữ trong câu hỏi.
Ex:
- Is she a student? ~ Yes, she is./ No, she isn't. (Cô ấy là học sinh phải không? ~Vâng, đúng vậy/ Không, không phải.)
- Câu hỏi phủ định (Negative questions)
Câu hỏi phủ định được thành lập bằng cách thêm not (n't) vào sau động từ be hoặc trợ động từ.
Ex:
- Isn't she a doctor? (Cô ấy không phải là bác sĩ sao?)
- Doesn't the bus run downtown? (Xe buýt này không chạy xuống phố à?)
Can't you swim? (Anh không biết bơi sao?)
Câu hỏi phủ định thường được dùng:
- Diễn đạt sự ngạc nhiên (vì điều gì đó không xảy ra).
Ex:
- Didn't you hear the bell? I rang it four times. (Anh không nghe tiếng chuông sao? Tôi bấm đến bốn lần.)
- Isn't he at home? (Không có ông ấy ở nhà sao?)
- Khi người nói mong đợi người nghe đồng ý với mình (như dạng câu hỏi đuôi).
Ex:
- Aren't you a friend of Harriet's? [= You're a friend of Harriet's, aren't you?] (Chẳng phải anh là bạn của Harriet sao?)
- Haven't we met somewhere before? [= We have met somewhere before, haven't we?] (Trước đây chúng ta đã gặp nhau ở đâu đó rồi phải không?)
- Isn't it a lovely day? [= It's a lovely day, isn't it?] (Hôm nay chẳng phải là một ngày đẹp trời sao?)
54.1.1 Cách trả lời câu hỏi Có – Không
- Câu hỏi xác định (affirmative questions): trả lời Yes có nghĩa là đúng và No có nghĩa là không đúng.
Ex:
- Are you a student? (Bạn có phải là học sinh không?)
~ Yes, I am. (Vâng, đúng vậy.)
~ No, I am not. I left school last year. (Không, không phải. Tôi tốt nghiệp năm ngoái rồi.)
- Câu hỏi phủ định (negative questions): trả lời No có nghĩa là đúng và Yes có nghĩa là không đúng.
Ex:
- Haven't you repaired the car yet? (Anh chưa sửa xe sao?)
~ No. I haven't had time. (Chưa. Tôi không có thời gian.)
~ Yes, I did it yesterday. (Rồi, tôi đã sửa nó hôm qua.)
Đôi khi câu hỏi yes/no, đặc biệt là các câu hỏi với các động từ tình thái, được dùng để đưa ra lời gợi ý, lời yêu cầu, lời đề nghị, lời mời hoặc xin phép.
Ex:
- Shall we eat out tonight? (Tối nay chúng ta ra ngoài ăn nhé?) → lời gợi ý (suggestion)
- Could you wait a moment, please? (Xin đợi chút nhé?) → lời yêu cầu (request)
- Can I carry your bag? (Tôi xách hộ túi cho bạn nhé?) → lời đề nghị (offer)
- Would you like to come to the party? (Anh đến dự tiệc nhé?) → lời mời (invitation)
- May I go out? (Tôi có được phép ra ngoài không?) → xin phép (asking permission)
