40.1 Một cấu trúc khác của "so ... that"

Lý thuyết
S+ V+ so+ adj+ a/an+ singular count noun+ that

Ex:

  • It was so hot a day that we decided to stay indoors.

(Trời đã nóng đến nỗi chúng tôi quyết định ở nhà.)

  • It was so interesting a book that he couldn’t put it down.

(Cuốn sách hay đến nỗi anh ấy khó lòng đặt nó xuống.)

  • That có thể được lược bỏ.

Ex:

    • She was so angry she couldn't speak.

(Bà ấy giận đến nỗi không nói nên lời.)

    • They ran away so fast nobody could catch them.

(Chúng bỏ chạy nhanh đến nỗi không ai bắt được chúng.)

  • Không dùng very thay cho so.

Ex:

    • He was so weak that he could hardly stand up. [NOT He was very weak that…]

(Ông ấy yếu đến nỗi không đứng lên được.)

  • Đôi khi so được đặt đầu câu để nhấn mạnh và theo sau là hình thức đảo ngữ của động từ.

Ex:

    • So terrible was the storm that whole roofs were ripped off.

(Cơn bão khủng khiếp đến nỗi toàn bộ các mái nhà đều bị tốc.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.