1. Thể khẳng định (Affirmative form)
- Đối với động từ be (am/ is/ are)
| I | am |
|---|---|
| You/ We/ They | are |
| He/ She/ It | is |
Rút gọn:
- I am → I'm
- You are → You're
- He is → He's
- We are → We're
- She is → She's
- They are → They're
- It is → It's
Ex:
- I am (I'm) a student. (Tôi là học sinh.)
- Jane is very beautiful. (Jane rất xinh.)
- Đối với động từ thường (ordinary verbs)
| I/ We/ You/ They | + | verb (bare infinitive) |
|---|---|---|
| He/ She/ It | + | verb-s/ es |
– Động từ chia ở hiện tại (nguyên mẫu không to – bare infinitive)
– Ngôi thứ ba số ít, động từ thêm -s hoặc -es (thêm -es sau các động từ tận cùng là o, s, x, z, ch, sh).
Ex:
- We play volleyball every Wednesday. (Thứ Tư nào chúng tôi cũng chơi bóng chuyền.)
- Alice works for an insurance company. (Alice làm việc cho công ty bảo hiểm.)
- She goes to school by bus. (Cô ấy đi học bằng xe buýt.)
2. Thể phủ định (Negative form)
- Đối với động từ to be (am/ is/ are), thêm not sau be.
| I | am not |
|---|---|
| You/ We/ They | are not |
| He/ She/ It | is not |
Rút gọn:
- am not → 'm not
- is not → isn't
- are not → aren't
Ex:
- I am not / I'm not a student. (Tôi không phải là học sinh.)
- Peter is not / isn't at home now. (Hiện giờ Peter không có ở nhà.)
- Đối với động từ thường, dùng not sau trợ động từ do/ does.
| I/ You/ We/ They | + do not | + verb (bare-inf.) |
|---|---|---|
| He/ She/ It | + does not | + verb (bare-inf.) |
Rút gọn:
- do not → don't
- does not → doesn't
Ex:
- We don't live far away. (Chúng tôi sống không xa đây lắm.)
- My father doesn't drink coffee. (Cha tôi không uống cà phê.)
3. Thể nghi vấn (Question form)
- Đối với động từ to be, đem be ra đầu câu.
| Am I ...? |
|---|
| Are you/ we/ they ...? |
| Is he/ she/ it ...? |
Ex:
- Am I wrong? (Tôi nhầm à?)
- Are you ready? (Các bạn sẵn sàng chưa?)
- Đối với động từ thường, dùng Do/ Does ở đầu câu.
| Do | + I/ you/ we/ they | + verb (bare-inf.) ...? |
|---|---|---|
| Does | + he/ she/ it | + verb (bare-inf.) ...? |
Ex:
- Do you know the answer? (Anh có biết đáp án không?)
- Does she go to school by bus? (Cô ấy đi học bằng xe buýt hả?)
Động từ hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít được thành lập bằng cách thêm s/es vào động từ nguyên mẫu:
- work → works
- miss → misses
- Thêm es sau các động từ tận cùng là o, s, x, z, ch, sh.
Ex:
- go → goes
- watch → watches
- pass → passes
- push → pushes
- mix → mixes
- buzz → buzzes
- Động từ tận cùng là một phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es.
Ex:
- carry → carries
- try → tries
- study → studies
- Động từ tận cùng là nguyên âm + y, thêm -s.
Ex:
- stay → stays
- enjoy → enjoys
- Không thêm s/ es vào động từ trong câu phủ định (negatives) và câu hỏi (questions).
