Trạng từ chỉ mức độ cho biết mức độ (ít, nhiều,...) của một tính chất hoặc một đặc tính.
Ex:
- too (quá)
- absolutely (tuyệt đối)
- extremely (vô cùng)
- nearly (gần như)
- very (rất)
- quite (khá)
- almost (gần như)
- enough (đủ)
- really (thực sự)
- just (đúng, vừa đủ)
- Trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa.
Ex:
- I'm very pleased with your success. (Tôi rất vui với thành công của bạn.)
- They spoke too quickly for us to understand. (Họ nói quá nhanh nên chúng tôi chẳng hiểu được.)
Nhưng enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ.
Ex:
- The box isn't big enough. (Cái hộp không đủ to.)
- You should write clearly enough for us to read. (Anh nên viết rõ ràng để chúng tôi đọc được.)
- Một số trạng từ chỉ mức độ có thể bổ nghĩa cho động từ như almost, barely, hardly, just, nearly, quite, rather, really, scarcely thường đứng ở vị trí giữa câu (trước động từ chính, sau động từ be và trợ động từ).
Ex:
- I really enjoyed it. (Tôi thực sự thích điều đó.)
- This hammer is just the thing I need. (Cái búa này đúng là cái tôi cần.)
