8.23 Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of degree)

Lý thuyết

Trạng từ chỉ mức độ cho biết mức độ (ít, nhiều,...) của một tính chất hoặc một đặc tính.

Ex:

  • too (quá)
  • absolutely (tuyệt đối)
  • extremely (vô cùng)
  • nearly (gần như)
  • very (rất)
  • quite (khá)
  • almost (gần như)
  • enough (đủ)
  • really (thực sự)
  • just (đúng, vừa đủ)
  • Trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa.

Ex:

    • I'm very pleased with your success. (Tôi rất vui với thành công của bạn.)
    • They spoke too quickly for us to understand. (Họ nói quá nhanh nên chúng tôi chẳng hiểu được.)

Nhưng enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ.
Ex:

    • The box isn't big enough. (Cái hộp không đủ to.)
    • You should write clearly enough for us to read. (Anh nên viết rõ ràng để chúng tôi đọc được.)
  • Một số trạng từ chỉ mức độ có thể bổ nghĩa cho động từ như almost, barely, hardly, just, nearly, quite, rather, really, scarcely thường đứng ở vị trí giữa câu (trước động từ chính, sau động từ be và trợ động từ).

Ex:

    • I really enjoyed it. (Tôi thực sự thích điều đó.)
    • This hammer is just the thing I need. (Cái búa này đúng là cái tôi cần.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.