35.1 Sự phối hợp của các động từ trong mệnh đề chính (Main clause) và mệnh đề phụ (Subordinate clause)

Lý thuyết
MAIN CLAUSESUBORDINATE CLAUSE
Present simple / Future simplePresent simple
Present progressive
Present perfect
Future simple
am/ is/ are + going to + V (bare-inf)
Past simple (có thời gian xác định ở quá khứ)
Past simplePast simple
Past perfect
Past progressive
Future in the past (would + bare-inf)
was/ were + going to + V (bare-inf)
Present simple (diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên hoặc một thói quen ở hiện tại)
Present perfectPresent simple
Past perfectPast simple

Ex:

  • I work so hard that I am always tired. (Tôi làm việc vất vả đến nỗi lúc nào cũng cảm thấy mệt mỏi.)
  • She will think that I have taken her book. (Cô ta sẽ nghĩ rằng tôi đã lấy cuốn sách của cô ta.)
  • Tom promises that he will visit me again. (Tom hứa sẽ đến thăm tôi lần nữa.)
  • He says that he is going to eat it. (Anh ta nói rằng anh ta sẽ ăn món đó.)
  • She says she was born in 1980. (Cô ấy nói cô ấy sinh năm 1980.)
  • We knew that the bridge was unsafe. (Chúng tôi đã biết rằng cây cầu này không an toàn.)
  • I thought that she was cooking then. (Lúc đó tôi tưởng cô ta đang nấu ăn.)
  • He saw that he had made a mistake. (Anh ta nhận ra rằng anh ta đã lầm.)
  • I asked him why he hadn’t bought that book. (Tôi hỏi anh ấy sao không mua cuốn sách đó.)
  • We thought that it would rain. (Chúng tôi cứ tưởng trời sẽ mưa.)
  • Copernicus proved that the earth moves round the sun. (Copernicus đã chứng minh rằng trái đất xoay quanh mặt trời.)
  • He didn’t get the job because his English isn’t good. (Anh ấy không nhận được việc vì không giỏi tiếng Anh.)
  • I have forgotten what he looks like. (Tôi đã quên anh ta trông như thế nào.)
  • They had done all that was necessary. (Họ đã làm tất cả những điều cần làm.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.