| MAIN CLAUSE | SUBORDINATE CLAUSE |
|---|---|
| Present simple / Future simple | Present simple |
| Present progressive | |
| Present perfect | |
| Future simple | |
| am/ is/ are + going to + V (bare-inf) | |
| Past simple (có thời gian xác định ở quá khứ) | |
| Past simple | Past simple |
| Past perfect | |
| Past progressive | |
| Future in the past (would + bare-inf) | |
| was/ were + going to + V (bare-inf) | |
| Present simple (diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên hoặc một thói quen ở hiện tại) | |
| Present perfect | Present simple |
| Past perfect | Past simple |
Ex:
- I work so hard that I am always tired. (Tôi làm việc vất vả đến nỗi lúc nào cũng cảm thấy mệt mỏi.)
- She will think that I have taken her book. (Cô ta sẽ nghĩ rằng tôi đã lấy cuốn sách của cô ta.)
- Tom promises that he will visit me again. (Tom hứa sẽ đến thăm tôi lần nữa.)
- He says that he is going to eat it. (Anh ta nói rằng anh ta sẽ ăn món đó.)
- She says she was born in 1980. (Cô ấy nói cô ấy sinh năm 1980.)
- We knew that the bridge was unsafe. (Chúng tôi đã biết rằng cây cầu này không an toàn.)
- I thought that she was cooking then. (Lúc đó tôi tưởng cô ta đang nấu ăn.)
- He saw that he had made a mistake. (Anh ta nhận ra rằng anh ta đã lầm.)
- I asked him why he hadn’t bought that book. (Tôi hỏi anh ấy sao không mua cuốn sách đó.)
- We thought that it would rain. (Chúng tôi cứ tưởng trời sẽ mưa.)
- Copernicus proved that the earth moves round the sun. (Copernicus đã chứng minh rằng trái đất xoay quanh mặt trời.)
- He didn’t get the job because his English isn’t good. (Anh ấy không nhận được việc vì không giỏi tiếng Anh.)
- I have forgotten what he looks like. (Tôi đã quên anh ta trông như thế nào.)
- They had done all that was necessary. (Họ đã làm tất cả những điều cần làm.)
