9.7 Một số điểm cần ghi nhớ

Lý thuyết
  1. Khi trong nhóm chỉ có hai đối tượng, ta có thể dùng so sánh hơn thay vì so sánh nhất.

Ex:

    • Both brothers are very bright but Paul is the brighter/brightest. (Cả hai anh em đều rất thông minh, nhưng Paul thông minh hơn.)
    • I'll give you the bigger/ biggest steak; I'm not very hungry. (Tôi sẽ cho anh miếng thịt lớn hơn; tôi không đói lắm.)
    • Which of these two photos do you think is the better/ best? (Trong hai tấm hình này anh thấy tấm nào đẹp hơn?)
  1. Moremost được dùng để so sánh các trạng từ tận cùng bằng -ly. Nhưng với trạng từ early, ta không dùng ‘more early/ most early’ mà phải dùng ‘earlier/ earliest’.

Ex:

    • I speak English more fluently now than last year. (Giờ tôi nói tiếng Anh lưu loát hơn năm ngoái.)
    • This morning I got up earlier than usual. [NOT ...more early] (Sáng nay tôi thức dậy sớm hơn thường ngày.)
  1. Một số tính từ có hai âm tiết có thể có cả hai hình thức so sánh (-er/ more-est/ most): clever, common, cruel, gentle, narrow, pleasant, polite, quiet, simple, stupid.

Ex:

    • It’s too noisy here. Can we go somewhere quieter/ more quiet? (Ở đây ồn quá. Chúng ta đi nơi nào đó yên tĩnh hơn nhé?)
    • He is the cleverest/ the most clever in his class. (Anh ấy thông minh nhất lớp.)
  1. Moremost được dùng cho tính từ có 3 âm tiết trở lên, ngoại trừ những từ phủ định của những tính từ có 2 âm tiết tận cùng bằng -y.

Ex:

    • unhappy → unhappier → unhappiest
    • untidy → untidier → untidiest

Một số tính từ ghép như good-looking hoặc well-known có thể có hai cách so sánh:
Ex:

    • good-looking → better-looking → best-looking
    • good-looking → more good-looking → most good-looking
    • well-known → better-known → best-known
    • well-known → more well-known → most well-known
  1. Lessleast là các từ trái nghĩa của moremost, được dùng để diễn đạt sự không bằng nhau ở mức độ ít hơn, hoặc ít nhất.

Ex:

    • He’s got less enthusiastic than he used to have. (Anh ta kém nhiệt tình hơn trước.)
    • The least expensive holidays are often the most interesting. (Những kỳ nghỉ ít tốn kém nhất thường thú vị nhất.)
  1. Tính từ hoặc trạng từ so sánh nhất có thể được dùng mà không có danh từ theo sau khi danh từ đã hoặc sẽ được đề cập đến.

Ex:

    • This room is the warmest in the house. (Căn phòng này là căn phòng ấm nhất trong nhà.)
    • It’s the warmest of three rooms. (Đó là căn phòng ấm nhất trong ba căn phòng.)
  1. Sau hình thức so sánh nhất, chúng ta thường dùng các giới từ in hoặc of. In được dùng với danh từ đếm được số ít để chỉ một nơi chốn (country, city, town, building, etc.), một tổ chức hoặc một nhóm người (class, team, family, company, etc.); of được dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc dùng trước danh từ đếm được số nhiều chỉ một số lượng xác định người hoặc vật.

Ex:

    • Who is the best player in the team? (Ai là cầu thủ chơi hay nhất đội?)
    • It’s the most expensive hotel in Oxford. (Đó là khách sạn đắt nhất ở Oxford.)
    • August is the wettest of the year. (Tháng Tám là tháng mưa nhiều nhất trong năm.)
    • She is the most beautiful of the three sisters. (Cô ấy là người xinh nhất trong ba chị em.)
  1. Trong lối văn thân mật, đại từ làm tân ngữ (me, him, us, them,...) thường được dùng sau thanas. Đại từ làm chủ ngữ (I, he, we, they,...) và động từ được dùng trong lối văn trang trọng hơn.

Ex:

    • She’s older than me. [informal]
    • She’s older than I am. [formal]
  1. Mạo từ the đứng trước tính từ ở vị trí vị ngữ (predicative adjectives) và trước trạng từ (adverbs) trong hình thức so sánh nhất đôi khi được bỏ đi trong lối văn thân mật.

Ex:

    • Which of the boys is (the) strongest? (Trong các cậu bé đó, ai là người mạnh nhất?)
    • He can run (the) fastest. (Anh ta chạy nhanh nhất.)

Tuy nhiên, khi dạng so sánh nhất ở vị trí vị ngữ được dùng với một nhóm từ xác định thì không được bỏ the.
Ex:

    • This dictionary is the best I could find. (Cuốn từ điển này là cuốn hay nhất mà tôi tìm được.) [NOT This dictionary is best I could find.]
    • She was the quickest of all the staff. [NOT She was quickest...] (Cô ấy là người nhanh nhẹn nhất trong tất cả các nhân viên.)

Không dùng the khi so sánh cùng một người hay một vật ở những tình huống khác nhau.
Ex:

    • He's nicest when he's had a few drinks. (Anh ấy tử tế nhất khi đã uống vài ly.) [NOT He's the nicest when...]
    • She works hardest when she's doing something for her family. (Khi làm việc gì đó cho gia đình, cô ấy làm tích cực nhất.) [NOT She works the hardest when...]
  1. Most + adjective đôi khi được dùng với nghĩa 'very'.

Ex:

    • The book you lent me was most interesting. [= very interesting] (Cuốn sách anh cho tôi mượn rất hay.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.