20.2.1 Cấu trúc (Form)

Lý thuyết

1. Thể khẳng định (Affirmative form)

I+am
He/ She/ It+is+verb-ing
We/ You/ They+are

Ex:

  • I'm writing an email. (Tôi đang viết email.)
  • It's raining now, look. (Nhìn kìa, trời đang mưa.)
  • Please be quiet. The children are sleeping. (Im lặng nào. Bọn trẻ đang ngủ.)

2. Thể phủ định (Negative form)

Subject+am/ is/ are+not+verb-ing

Ex:

  • The children aren't playing in the yard at the moment. (Lúc này bọn trẻ không chơi trong sân.)

3. Thể nghi vấn (Question form)

Am/ Is/ Are+subject+verb-ing?

Ex:

  • Am I doing it right? (Tôi làm vậy đúng không?)
  • Where are you calling from? (Anh đang gọi từ đâu vậy?)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.