1. Thể khẳng định (Affirmative form)
| I | + | am | ||
|---|---|---|---|---|
| He/ She/ It | + | is | + | verb-ing |
| We/ You/ They | + | are |
Ex:
- I'm writing an email. (Tôi đang viết email.)
- It's raining now, look. (Nhìn kìa, trời đang mưa.)
- Please be quiet. The children are sleeping. (Im lặng nào. Bọn trẻ đang ngủ.)
2. Thể phủ định (Negative form)
| Subject | + | am/ is/ are | + | not | + | verb-ing |
|---|
Ex:
- The children aren't playing in the yard at the moment. (Lúc này bọn trẻ không chơi trong sân.)
3. Thể nghi vấn (Question form)
| Am/ Is/ Are | + | subject | + | verb-ing? |
|---|
Ex:
- Am I doing it right? (Tôi làm vậy đúng không?)
- Where are you calling from? (Anh đang gọi từ đâu vậy?)
