68.1.7 Một số động từ được thành lập bằng cách thêm tiền tố en- (đưa vào, làm cho, gây ra) vào trước tính từ, danh từ hoặc một động từ khác.

Lý thuyếtTrang 452

Ex:

  • danger (nguy hiểm) → endanger (gây nguy hiểm)
  • case (hộp, vỏ) → encase (cho vào thùng/túi...)
  • rich (giàu có) → enrich (làm giàu)
  • large (lớn) → enlarge (làm cho rộng ra, mở rộng)
  • courage (lòng dũng cảm) → encourage (khuyến khích)
  • act (hành động) → enact (trình diễn, biểu diễn)
  • force (lực lượng) → enforce (thực thi, ép buộc)

Hậu tố -en cũng có thể được thêm vào sau một số tính từ để tạo thành động từ.

Ex:

  • tight (chặt) → tighten (thắt chặt, siết chặt)
  • weak (yếu) → weaken (làm cho yếu đi)
  • bright (sáng) → brighten (làm rạng rỡ)
  • sharp (sắc) → sharpen (làm cho sắc nhọn)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.