10.9.2 DARE (dám)

Lý thuyết
  • Dare thường được dùng như một động từ thường. Sau dare là động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).

Ex:

    • She didn't dare to tell him what happened. (Cô ta không dám kể cho anh ấy nghe những gì đã xảy ra.)
    • He's a man who dares to say what he thinks. (Anh ấy là người dám nói những gì mình nghĩ.)
    • How did you dare to do that? (Sao anh dám làm điều đó?)
  • Dare cũng có thể được dùng như một trợ động từ tình thái trong các câu phủ định, câu hỏi, sau if và whether hoặc với hardly, never, no one, nobody, v.v. Sau dare là động từ nguyên mẫu không to (infinitive without to).

Ex:

    • I daren't ask her for a rise. [dare not = daren't] (Tôi không dám yêu cầu bà ta tăng lương.)
    • Dare she tell him? (Bà ta dám nói cho ông ấy biết sao?)
    • Nobody dared lift their eyes from the ground. (Chẳng ai dám ngước mắt nhìn lên.)
  • ➤ Dare + object + to-infinitive được dùng để thách đố.

Ex:

    • I dare you to run across the street with your eyes shut. (Tôi thách anh nhắm mắt chạy qua đường.)
  • ➤ I dare say = I think probably; I suppose

Ex:

    • I dare say it’ll rain soon. (Tôi dám chắc lát nữa trời sẽ mưa.)
  • USED TO (đã thường; đã từng): được dùng để diễn đạt tình trạng hoặc thói quen trong quá khứ mà nay không còn nữa.
    • Used to thường được dùng như một động từ thường. Sau used to là động từ nguyên mẫu không to.

Ex:

  • My father used to smoke, but he stopped smoking two years ago. (Trước đây cha tôi thường hút thuốc, nhưng ông đã bỏ hút thuốc cách đây hai năm.)
  • There used to be a dancehall here, but they knocked it down. (Trước kia nơi đây là vũ trường, nhưng người ta đã phá bỏ nó.)

Dùng did trong câu hỏi và câu phủ định.

Ex:

  • I didn't use to like her, but we are best friends now. (Trước đây tôi không thích cô ta, nhưng nay chúng tôi là bạn thân.)
  • Did you use to play tennis? (Trước đây bạn có chơi tennis không?)

Used to cũng có thể được dùng như trợ động từ tình thái trong lối văn trịnh trọng (formal style). Hình thức câu hỏi Used + S + to...? ít được dùng.

Ex:

  • She used not to live as poorly as she does now. (Trước kia bà ấy không sống khốn khổ như bây giờ.)
  • Used you to play football at school? (Trước đây, khi đi học anh có thường chơi đá bóng không?)

– Used to không có hình thức hiện tại. Để nói về thói quen và tình trạng ở hiện tại, dùng thì hiện tại đơn (present simple tense).

Ex:

  • My brother used to play basketball, but now he plays volleyball. (Trước đây anh trai tôi chơi bóng rổ, nhưng nay anh ấy chơi bóng chuyền.)
  • We used to live in a small village but now we live in London. (Trước đây chúng tôi sống trong một ngôi làng nhỏ nhưng hiện nay chúng tôi đang sống ở London.)

– Trong câu hỏi đuôi (tag-question), used to không được dùng như một trợ động từ tình thái.

Ex:

  • You used not to like him, did you? [NOT ... used you?] (Trước đây anh không thích anh ta, đúng không?)

– Không dùng used to khi nói chính xác sự việc đã xảy ra bao nhiêu lần, trong thời gian bao lâu hoặc vào một thời điểm cụ thể nào đó trong quá khứ.

Ex:

  • We visited Paris four times last year. [NOT We used to visit Paris...] (Năm ngoái chúng tôi đến Paris 4 lần.)
  • I lived in Chester for three years. [NOT I used to live in Chester...] (Tôi đã sống ở Chester 3 năm.)
  • She went to Jamaica last month. [NOT She used to go to Jamaica...] (Tháng trước cô ấy đi Jamaica.)
Be used to + verb-ing/ noun (quen; quen với)

Ex:

  • I am used to living alone. (Tôi quen sống một mình.)
  • We've lived in this town for ten years, so we are used to the noise here. (Chúng tôi sống ở thị trấn này đã 10 năm rồi, nên chúng tôi quen với tiếng ồn ở đây.)

➢ Get used to + verb-ing/ noun (trở nên quen với)

Ex:

  • You'll soon get used to living in the country. (Bạn sẽ sớm quen với việc sống ở miền quê.)
  • Little by little, he got used to his new family. (Nó đã dần quen với gia đình mới của mình.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.