10.7 HAD BETTER (nên, tốt hơn)

Lý thuyết

Had better được dùng để đưa ra lời khuyên, hoặc bảo rằng người nào đó nên hoặc không nên làm gì trong một tình huống nào đó.
Ex:

  • It's cold. The children had better wear their coats. (Trời lạnh đấy. Bọn trẻ nên mặc áo khoác vào.)
  • The neighbors are complaining. We'd better turn the music down. (Hàng xóm than phiền đấy. Tốt hơn là chúng ta nên vặn nhỏ nhạc.)
  • Had better có hình thức phủ định là had better not và hình thức câu hỏi là Had + S + better.

Ex:

    • You don't look very well. You'd better not go to work today. (Trông anh không được khỏe. Tốt hơn hết là hôm nay anh không nên đi làm.)
    • Had I better leave now? (Tôi có nên đi bây giờ không?) [= Should I leave now?]

Had better có nghĩa tương tự với should, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Had better chỉ được dùng cho tình huống cụ thể và có nghĩa mạnh hơn shouldought (người nói nhận thấy hành động đó cần thiết và mong đợi hành động sẽ được thực hiện). Should có thể được dùng trong tất cả các tình huống khi đưa ra ý kiến hay cho ai lời khuyên.
Ex:

  • It's cold today. You had better wear a coat when you go out. (Hôm nay trời lạnh đấy. Con nên mặc áo khoác khi ra ngoài.)
  • I think all the drivers should wear seat belts. [NOT ...the driver had better wear...] (Theo tôi thì tất cả các tài xế nên thắt dây an toàn.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.