21.3 Các từ hoặc cụm từ thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành:

Lý thuyết
  • just, recently, lately: gần đây, vừa mới
  • already: rồi
  • before: trước đây
  • ever: đã từng
  • never: không bao giờ; chưa bao giờ
  • for: trong khoảng (chỉ quãng thời gian: for six days, for a week, for two years, for a long time, for ages,...)
  • since: từ khi (chỉ một mốc thời gian: since 1923, since January, since last year, since Christmas, since eight o'clock,...)
  • yet: chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)
  • so far, until now, up to now, up to the present: cho đến bây giờ, đến nay
  • It/ this/ that is the first/ second/ third/ most/ only/ best/ worst/...: Đây/ đó là lần đầu/ lần thứ hai/...

Ex:

  • Lately, I've had trouble sleeping. (Gần đây tôi bị khó ngủ.)
  • I have already had breakfast. (Tôi đã ăn điểm tâm rồi.)
  • I'm sure we've met before. (Chắc chắn trước đây chúng ta đã gặp nhau rồi.)
  • Have you ever seen a ghost? (Anh đã bao giờ thấy ma chưa?)
  • He's never been to Australia. (Anh ấy chưa từng đến Úc.)
  • Simon! I haven't seen you for ages. (Simon! Lâu rồi không gặp anh.)
  • Turkey has been a republic since 1923. (Từ năm 1923, Thổ Nhĩ Kỳ trở thành nước cộng hòa.)
  • Susan hasn't finished the report yet. (Susan vẫn chưa làm xong bản báo cáo.)
  • This is the first time I've heard her sing. (Đây là lần đầu tiên tôi nghe cô ấy hát.)
  • It's the best book I've ever read. (Đó là cuốn sách hay nhất mà tôi từng đọc.)
  • Các trạng từ tần suất như often, sometimes, occasionally được dùng với thì hiện tại hoàn thành để diễn đạt hành động lặp lại nhiều lần cho đến thời điểm hiện tại.

Ex:

    • How often have you been in love in your life? (Anh đã yêu bao nhiêu lần trong đời?)
    • We've sometimes talked about moving. (Thỉnh thoảng chúng tôi bàn về việc chuyển nhà.)
  • Các trạng từ và cụm trạng từ này chỉ được dùng kèm với thì hiện tại hoàn thành trong các câu đơn. Đối với câu có hai mệnh đề trở lên hoặc trong một đoạn văn thì động từ phải được chia theo ngữ cảnh chứ không phụ thuộc vào các trạng từ. (Xem phần Phối hợp thì)

Ex:

    • He has just seen her. (Anh ấy vừa mới gặp cô ta.)
    • But: He said that he had just seen her. (Anh ấy nói rằng anh ấy vừa mới gặp cô ta.)
    • I have already done my exercises. (Tôi đã làm bài tập rồi.)
    • But: When I came, the children had already done their exercises. (Khi tôi đến, bọn trẻ đã làm bài tập xong rồi.)
  • Với các cụm từ xác định khoảng thời gian ở hiện tại như today, this morning, this week, this month, v.v., có thể dùng cả hai thì hiện tại hoàn thành (present perfect) và quá khứ đơn (past simple). Dùng thì hiện tại hoàn thành khi khoảng thời gian chưa qua hết; dùng thì quá khứ đơn khi khoảng thời gian đã trôi qua hoặc khi nghĩ về một thời điểm đã kết thúc trong khoảng thời gian đó.

Ex:

    • It has been windy this morning. (Sáng nay trời nhiều gió.) [hiện vẫn còn là buổi sáng]
    • It was windy this morning. (Sáng nay trời nhiều gió.) [hiện đang là buổi trưa hoặc buổi chiều]
    • I haven't seen John today. (Cả ngày nay tôi không gặp John.) [the whole day up to now]
    • I saw John today and he sent you his regards. (Hôm nay tôi gặp John và anh ấy gửi lời hỏi thăm anh.) [earlier in the day]

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.