60.2 Thì của động từ trong câu điều kiện (Conditional verb forms)

Lý thuyếtTrang 400

60.2.1 Loại 1: Điều kiện có thật (Real Condition)

  1. Để nói về tình huống có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, chúng ta dùng thì hiện tại đơn (present simple) trong mệnh đề if (if-clause) và will + động từ nguyên mẫu (will + infinitive) trong mệnh đề chính (main clause).
IF-CLAUSEMAIN CLAUSE
Present simplewill + infinitive

Ex:

    • If we don't hurry, we won't be in time. (Nếu không khẩn trương, chúng ta sẽ không kịp giờ.)
    • If I have enough money, I'll go to France this summer. (Nếu có đủ tiền thì hè này tôi sẽ đi Pháp.)
    • The cat will scratch you if you pull her tail. (Con mèo sẽ cào bạn nếu bạn kéo đuôi nó.)
  1. Thì hiện tại đơn được dùng trong cả hai mệnh đề (If + present simple, ... present simple) để chỉ một sự thật hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một hành động xảy ra thường xuyên. Cách dùng này còn được gọi là câu điều kiện Loại 0 (Zero conditional).

If you have finished the essay, leave it on my desk.
(Nếu em viết xong bài luận, hãy để nó trên bàn của tôi.)

  1. Chúng ta có thể dùng should trong mệnh đề điều kiện (if-clause) để gợi ý một điều gì đó không chắc chắn.

Ex:

    • If you should change your mind, please phone me. (Hãy gọi điện cho tôi nếu bạn đổi ý.)
    • If anyone should call, please take a message. (Nếu có ai gọi đến, vui lòng ghi lại lời nhắn.)

If ... happen to và if ... should happen to cũng có thể được dùng với nghĩa tương tự.
Ex:

    • If you happen to pass a supermarket, perhaps you could get some eggs. (Nếu có đi ngang siêu thị, anh mua một ít trứng nhé.)
    • If you should happen to finish early, give me a ring. (Nếu xong sớm thì gọi cho tôi nhé.)
  1. Canbe going to cũng có thể được dùng trong mệnh đề điều kiện (if-clause).

Ex:

    • If you can’t answer exercise 1, you won’t be able to do exercise 2. (Nếu bạn không giải được bài tập 1 thì bạn không thể làm bài tập 2.)
    • If you’re going to buy a car, make sure you get it checked by a garage. (Nếu mua xe, anh nhớ phải nhờ ga-ra kiểm tra nhé.)

Không dùng will trong mệnh đề điều kiện (if-clause).
Ex:

    • If it rains this afternoon, we’re going to stay in and watch some DVDs. [NOT If it will rain...] (Nếu chiều nay mưa, chúng ta sẽ ở nhà xem DVD.)

Nhưng will có thể được dùng trong mệnh đề điều kiện khi ta đưa ra lời yêu cầu hoặc khi hành động trong mệnh đề if là kết quả sẽ xảy ra (không phải điều kiện).
Ex:

    • If you’ll just wait a moment, I’ll find someone to help you. [request] (Vui lòng đợi một lát, tôi sẽ tìm người đến giúp.)

[= Please wait a moment, I’ll find someone to help you.]

    • I’ll give you £100 if it’ll help you to go on holiday. [result] (Tôi sẽ cho anh 100 bảng nếu nó giúp anh có một chuyến đi nghỉ.)
    • But: I’ll give you £100 if I win the lottery. [condition] (Nếu trúng số tôi sẽ cho anh 100 bảng.)

60.2.2 Loại 2: Điều kiện không có thật ở hiện tại (Present Unreal Condition)

  1. Để nói về tình huống không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, chúng ta dùng thì quá khứ đơn (past simple) trong mệnh đề if và would + động từ nguyên mẫu (would + infinitive) trong mệnh đề chính.
IF-CLAUSEMAIN CLAUSE
Past simplewould + infinitive

Ex:

    • If I won a big lottery prize, I would travel around the world. (Nếu trúng độc đắc, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.) → but I don’t win a big lottery prize.
    • If we didn’t have a car, we would find it difficult to get about. (Nếu không có ô tô, chúng tôi sẽ gặp khó khăn trong việc đi lại.) → but we have a car.
    • If you were on Venus, you would see the Sun rises in the west. (Nếu đang ở sao Kim, bạn sẽ thấy mặt trời mọc ở hướng tây.)
    • What would happen if the earth stopped turning? (Chuyện gì sẽ xảy ra nếu trái đất ngừng quay?)
  1. **Thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) hoặc could cũng có thể được dùng trong mệnh đề if.**

Ex:

    • If the sun was shining, it would be perfect. (Nếu có ánh nắng mặt trời thì thật lý tưởng.)
    • If I could have my child looked after, I would go out to work. (Nếu có thể nhờ được người trông con thì tôi đã đi làm rồi.)
  1. ***Couldmight* cũng có thể được dùng trong mệnh đề chính để nói đến khả năng có thể xảy ra.**

Ex:

    • If we all worked together, we could solve the problem faster. [could take = would be able to solve] (Giá như chúng ta làm việc cùng nhau thì chúng ta có thể giải quyết vấn đề nhanh hơn.)
    • If Rachel worked harder, she might do even better at her studies. (Giá như Rachel học chăm hơn thì kết quả học tập của cô ấy có thể còn tốt hơn nữa.)

Dạng tiếp diễn cũng có thể được dùng.
Ex:

    • If Shakespeare was alive today, he would be writing for television. (Giá như Shakespeare hiện vẫn sống thì ông sẽ đang viết kịch bản truyền hình.)
  1. ***Were thường được dùng thay cho was (với các chủ từ I, he, she, it*) trong mệnh đề if.**

Ex:

    • If Nick was/were rich, he would have a yacht. (Nếu Nick giàu có, anh ấy sẽ mua một chiếc du thuyền.)
    • I'd go out if it wasn't/weren't raining. (Giá như trời không mưa thì tôi sẽ đi chơi.)

Cấu trúc If I were you thường được dùng để đưa ra lời khuyên.
Ex:

    • If I were you, I would accept their invitation. (Nếu là anh, tôi sẽ chấp nhận lời mời của họ.)
  1. If ... was/were to cũng có thể được dùng để nói về sự việc tưởng tượng hoặc không có thật trong tương lai.

Ex:

    • If the boss was/were to come in now, we'd be in real trouble. (Nếu giờ sếp bước vào thì chúng ta sẽ gặp rắc rối to.)
    • What would we do if I was/were to lose my job? (Nếu tôi mất việc thì chúng ta sẽ làm sao?)

\ Cấu trúc này thường không được dùng với động từ know hoặc be*.
Ex:

    • If I knew her name, I would tell you. [NOT If I were to know her name...]

– Ta cũng có thể dùng câu điều kiện loại 2 để đưa ra một giả thiết cho tương lai.
Ex:

    • If we left early tomorrow, we would be in Manchester by lunch time. (Giá như mai chúng ta đi sớm thì chúng ta sẽ đến Manchester trước giờ cơm trưa.)

Thì quá khứ (past tense) gợi ý tình huống tưởng tượng, không thể thực hiện hoặc ít có khả năng xảy ra. Hãy so sánh:

  • If I become President, I’ll lower taxes. (Nếu trở thành Tổng thống, tôi sẽ giảm thuế.) [ứng viên tổng thống nói] → có khả năng xảy ra
  • If I became President, I’d lower taxes. (Giá như trở thành Tổng thống, tôi sẽ giảm thuế.) [cậu học sinh nói] → tình huống tưởng tượng

– Không dùng would trong mệnh đề điều kiện (if-clause)
Ex:

    • If I had another $500, I could buy a car. [NOT If I would have another $500,...] (Nếu có thêm 500 đô nữa, tôi có thể mua xe hơi.)

Nhưng would có thể được dùng trong mệnh đề if khi chúng ta đưa ra lời yêu cầu (would lịch sự hơn will).
Ex:

    • If you would come this way, I’ll show you your room. [= Please come this way, I’ll show you your room.] (Vui lòng đi lối này, tôi sẽ đưa quý khách đến phòng.)

Ta cũng có thể dùng would like hoặc would mind trong mệnh đề if để đưa ra lời gợi ý hoặc yêu cầu.
Ex:

    • If you’d like to see the exhibition, it would be nice to go together. (Nếu bạn thích xem triển lãm thì chúng ta cùng đi nhé.)
    • If you wouldn’t mind holding the line, I’ll try to put you through. (Vui lòng giữ máy, tôi sẽ nối máy.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.