- Hầu hết các danh từ số nhiều được thành lập bằng cách thêm -s vào danh từ số ít.
Ex:
- face (gương mặt) → faces
- school (ngôi trường) → schools
- dog (con chó) → dogs
Dấu móc lửng (') được dùng trước -s trong hình thức số nhiều của các chữ cái, chữ số, kí hiệu, chữ viết tắt được dùng như danh từ.
Ex:
- She spelt 'necessary' with two c's. (Cô ta đánh vần từ 'necessary' có hai chữ c.)
- There are two 9's in 99. (Trong số 99 có hai số 9.)
- I loved the 1960's. [the 1960s phổ biến hơn] (Tôi yêu thích những năm 1960.)
- PC's are getting cheaper. [PCs phổ biến hơn] (Máy tính cá nhân ngày càng rẻ.)
- Các danh từ tận cùng bằng -s, -sh, -ch, -x, -z được tạo thành số nhiều bằng cách thêm -es.
Ex:
- bus (xe buýt) → buses
- kiss (nụ hôn) → kisses
- dish (cái đĩa) → dishes
- watch (đồng hồ) → watches
- box (cái hộp) → boxes
- quiz (cuộc thi đố) → quizzes
- Các danh từ tận cùng bằng phụ âm + y (consonant + y) được tạo thành số nhiều bằng cách đổi y thành i rồi thêm -es.
Ex:
- baby (em bé) → babies
- ferry (phà) → ferries
- party (bữa tiệc) → parties
- fly (con ruồi) → flies
Các danh từ tận cùng bằng một nguyên âm + y (vowel + y) thì chỉ thêm -s.
Ex:
- day (ngày) → days
- key (chìa khóa) → keys
- boy (con trai) → boys
Các danh từ riêng (proper nouns) tận cùng bằng -y, chỉ thêm -s.
Ex:
- Kennedy → Kennedys
- February → Februarys
- Một số danh từ tận cùng bằng -f hoặc -fe như calf, half, knife, leaf, life, loaf, self, sheaf, chef, thief, wife, wolf được tạo thành số nhiều bằng cách đổi -f hoặc -fe thành -ves.
Ex:
- knife (con dao) → knives
- thief (kẻ cắp) → thieves
- wife (vợ) → wives
- loaf (ổ bánh mì) → loaves
Các danh từ tận cùng bằng -f hoặc -fe khác thì thêm -s theo cách thông thường.
Ex:
- roof (mái nhà) → roofs
- belief (niềm tin) → beliefs
- cliff (vách đá) → cliffs
Một số danh từ tận cùng bằng -f có thể có 2 hình thức số nhiều.
Ex:
- scarf (khăn choàng cổ) → scarfs / scarves
- dwarf (người lùn) → dwarfs / dwarves
- wharf (cầu tàu) → wharfs / wharves
- hoof (móng vuốt) → hoofs / hooves
- Một số danh từ tận cùng bằng phụ âm + o (consonant + o) được tạo thành số nhiều bằng cách thêm -es.
Ex:
- tomato (quả cà chua) → tomatoes
- hero (anh hùng) → heroes
- potato (củ khoai tây) → potatoes
- echo (tiếng vang) → echoes
- negro (người da đen) → negroes
Các danh từ tận cùng bằng nguyên âm + o, các từ vay mượn hoặc các từ được viết tắt thì chỉ cần thêm -s.
Ex:
- radio (máy radio) → radios
- zoo (sở thú) → zoos
- piano (đàn dương cầm) → pianos
- cello (đàn xen-lô) → cellos
- photo (bức ảnh) → photos
- memo (bản ghi nhớ) → memos
Một số danh từ tận cùng bằng o có thể có hai hình thức số nhiều.
Ex:
- volcano (núi lửa) → volcanos / volcanoes
- tornado (cơn bão) → tornados / tornadoes
- mango (quả xoài) → mangos / mangoes
- mosquito (con muỗi) → mosquitos / mosquitoes
- Một số danh từ có hình thức số nhiều bất quy tắc (irregular plural forms)
- Danh từ thay đổi khi ở số nhiều.
Ex:
- man (đàn ông) → men
- mouse (con chuột) → mice
- woman (đàn bà) → women
- louse (con rận) → lice
- tooth (răng) → teeth
- goose (con ngỗng) → geese
- foot (bàn chân) → feet
- person (người) → people (hoặc persons trong cách nói trịnh trọng)
- child (đứa trẻ) → children
- ox (con bò) → oxen
- Danh từ không thay đổi khi ở số nhiều.
Ex:
- sheep (con cừu) → sheep
- deer (con nai) → deer
- fish (con cá) → fish
- swine (con lợn) → swine
- aircraft (máy bay) → aircraft
- craft (thuyền) → craft
- grouse (gà rừng) → grouse
- trout (cá hồi) → trout
- squid (mực ống) → squid
- salmon (cá hồi) → salmon
- plaice (cá bơn sao) → plaice
- carp (cá chép) → carp
- Một số danh từ tận cùng bằng -s không thay đổi khi ở số nhiều.
Ex:
- means (phương tiện) → means
- species (loài) → species
- Swiss (người Thụy Sĩ) → Swiss
- barracks (doanh trại) → barracks
- crossroads (ngã tư) → crossroads
- headquarters (sở chỉ huy) → headquarters
- series (dãy, chuỗi) → series
- works (nhà máy) → works
- Một số danh từ chỉ có hình thức số nhiều (luôn được dùng với động từ số nhiều)
- Quần áo gồm hai phần: pants (quần), pyjamas (đồ pijama), trousers (quần dài), jeans (quần jean), shorts (quần soóc), knickers (quần chẽn gối)
Ex: Your jeans are too tight. [NOT Your jean is...] (Quần jean của bạn quá chật.)
- Dụng cụ hoặc thiết bị gồm hai phần: scissors (cái kéo), glasses (kính đeo mắt), pincers (cây kìm), scales (cái cân), binoculars (ống nhòm), tongs (cái kẹp), spectacles (kính đeo mắt), headphones (tai nghe)
Ex: Where are my glasses? (Kính của tôi đâu rồi?)
- Một số danh từ khác: arms (vũ khí), earnings (thu nhập), stairs (cầu thang), savings (tiền tiết kiệm), surroundings (vùng phụ cận), riches (tài sản), goods (hàng hóa), outskirts (vùng ngoại ô), clothes (quần áo), belongings (đồ dùng cá nhân), premises (cơ ngơi)
Ex: I live on the outskirts of Paris. [NOT ...the outskirt...] (Tôi sống ở ngoại ô Paris.)
- Một số danh từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp hoặc Latin thường có dạng số nhiều đặc biệt theo luật của tiếng Hy Lạp và Latin.
Ex:
- formula (công thức) → formulae / formulas
- alumna (cựu nữ sinh) → alumnae
- vertebra (xương sống) → vertebrae / vertebras
- focus (tiêu điểm) → foci / focuses
- cactus (cây xương rồng) → cacti
- fungus (nấm) → fungi / funguses
- bacterium (vi khuẩn) → bacteria
- curriculum (chương trình giảng dạy) → curricula
- dictum (châm ngôn) → dicta
- datum (dữ kiện) → data
- criterion (tiêu chuẩn) → criteria
- phenomenon (hiện tượng) → phenomena
- dogma (giáo lý) → dogmata
- stigma (vết; đốm) → stigmata
- basis (nền tảng) → bases
- crisis (cuộc khủng hoảng) → crises
- analysis (sự phân tích) → analyses
- hypothesis (giả thuyết) → hypotheses
- Một số danh từ có hai hình thức số nhiều với hai nghĩa khác nhau.
Ex:
- brother (anh/em trai) → brothers (các anh/em trai)
- brother (anh/em trai) → brethren (đạo hữu; đồng đội)
- cloth (vải) → cloths (các mảnh vải)
- cloth (vải) → clothes (quần áo)
- penny (đồng xu) → pennies (các đồng xu)
- penny (đồng xu) → pence (số tiền xu)
- Số nhiều của các danh từ ghép
- Trong hình thức danh từ ghép danh từ + danh từ (noun + noun), thì danh từ thứ nhất thường ở dạng số ít và danh từ thứ hai được đổi ra số nhiều.
Ex:
- sheepdog (chó chăn cừu) → sheepdogs
- shoe shop (hiệu giày) → shoe shops
- bookshelf (kệ sách) → bookshelves
- Trong hình thức danh từ ghép danh từ + trạng từ (noun + adverb), danh từ + giới từ + danh từ (noun + preposition + noun), danh từ + tính từ (noun + adjective), thì hình thức số nhiều được thành lập với danh từ đầu tiên.
Ex:
- passer-by (người đi đường) → passers-by
- looker-on (người xem) → lookers-on
- mother-in-law (mẹ vợ/chồng) → mothers-in-law (cũng có thể viết: mother-in-laws)
- lady-in-waiting (thị nữ) → ladies-in-waiting
- court-martial (tòa án quân sự) → courts-martial (cũng có thể viết: court-martials)
- Trong các hình thức danh từ ghép còn lại: tính từ + danh từ (adj + noun), danh động từ + danh từ (gerund + noun), động từ + danh từ (verb + noun), v.v. thì hình thức số nhiều biến đổi ở thành phần sau cùng.
Ex:
- blackboard (bảng đen) → blackboards
- washing machine (máy giặt) → washing machines
- pickpocket (kẻ móc túi) → pickpockets
- breakdown (sự suy sụp) → breakdowns
- Một số danh từ biến đổi cả hai thành phần.
Ex:
- man driver (tài xế nam) → men drivers
- woman doctor (bà bác sĩ) → women doctors
