39.3 Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc lý do (Adverb clauses of cause or reason)

Lý thuyết

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc lý do thường được giới thiệu bằng các liên từ because, since, as (vì, bởi vì, do).
because/ since/ as + S + V

Ex:

  • He came ten minutes late because he missed the bus. (Anh ta đến trễ mười phút vì bị lỡ xe buýt.)

Since it was too dark to go on, we camped there.
(Chúng tôi đóng trại ở đó vì trời quá tối không thể đi tiếp.)
As you weren't there, I left a message.
(Vì anh không có ở đó nên tôi đã để lại lời nhắn.)

  • For, in that, inasmuch as cũng có thể được dùng để đưa ra lý do trong lối văn trang trọng hoặc trong văn chương. Seeing (as/that) thường được dùng trong văn nói.

Ex:

    • The film is unusual in that it features only four actors.

(Bộ phim lạ vì chỉ có 4 diễn viên.)

    • I cannot tell whether she is old or young, for I have never seen her.

(Tôi không thể nói bà ấy già hay trẻ vì tôi chưa từng gặp bà ấy.)

    • Inasmuch as they are friends, we can seat them together.

(Vì họ là bạn bè nên chúng ta có thể xếp họ ngồi chung với nhau.)

    • Seeing as it’s your money, I suppose you can buy whatever you want.

(Vì đó là tiền của bạn nên tôi cho là bạn có thể mua bất cứ thứ gì bạn thích.)

  • Now (that) = because now, because of the fact that

Ex:

    • Now (that) the weather is nice, the children play outside all day.

(Vì thời tiết tốt nên bọn trẻ chơi ngoài đường suốt cả ngày.)

  • Since, as, seeing that thường được dùng khi người nghe/người đọc đã biết lý do hoặc lý do không phải là phần quan trọng trong câu. Sự nhấn mạnh nằm ở mệnh đề chính.

Ex:

    • We watched TV all evening as we had nothing to do.

(Chúng tôi xem tivi suốt buổi tối vì chúng tôi chẳng có việc gì để làm.)

  • Because được dùng để nhấn mạnh lý do, cung cấp thông tin mới mà người nghe/người đọc chưa biết. Sự nhấn mạnh nằm ở mệnh đề chỉ nguyên nhân.

Ex:

    • Because they live near us, we see them quite often.

(Vì họ sống gần chúng tôi nên chúng tôi thường gặp họ.)

  • Mệnh đề bắt đầu bằng for không giải thích tại sao hành động được thực hiện, mà chỉ giới thiệu thêm thông tin giải thích hành động. Trước for phải có dấu phẩy (,).

Ex:

    • The days are short, for it is now December.

(Vì giờ là tháng Mười Hai, nên ngày thật ngắn.)

  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Khi mệnh đề trạng ngữ đứng trước, giữa hai mệnh đề có dấu phẩy (,).

Ex:

    • Because it was cold, I turned the heating on.
    • I turned the heating on because it was cold.
  • Không dùng so trong câu bắt đầu bằng because, since, as.

Ex:

    • Since you are unable to answer, we should ask someone else.

[NOT Since you are unable to answer, so we should ask someone else.]
(Vì anh không trả lời được nên chúng tôi sẽ hỏi người khác.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.