68.1.3.3 -ness
Lý thuyếtTrang 452
- Ex: rich → richness (sự giàu có)
- happy → happiness (niềm/ sự hạnh phúc)
- sad → sadness (sự buồn bã)
- cold → coldness (sự lạnh lẽo)
- willing → willingness (sự tự nguyện)
- Một số danh từ được thành lập bằng cách thêm các tiền tố (prefixes) vào trước một danh từ khác.
- super-
- Ex: man → superman (siêu nhân)
- market → supermarket (siêu thị)
- star → superstar (siêu sao)
- structure → superstructure (kiến trúc thượng tầng)
- store → superstore (cửa hàng lớn)
- under-
- Ex: current → undercurrent (dòng nước ngầm)
- growth → undergrowth (tầng cây thấp)
- clothes → underclothes (quần áo lót)
- pass → underpass (đường ngầm/ chui)
- weight → underweight (nhẹ cân, thiếu cân)
- sur-
- Ex: face → surface (bề mặt, bề ngoài)
- name → surname (họ)
- plus → surplus (số thặng dư, số thừa)
- tax → surtax (thuế lợi tức lũy tiến)
- sub-
- Ex: way → subway (đường ngầm)
- continent → subcontinent (tiểu lục địa)
- committee → subcommittee (phân ban)
- contract → subcontract (hợp đồng phụ)
- marine → submarine (tàu ngầm)
Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.