Subject + had + not + past participle
Rút gọn: had not → hadn't
Ex:
- I couldn't go as I hadn't bought a ticket. (Tôi không đi được vì tôi không mua vé.)
Subject + had + not + past participle
Rút gọn: had not → hadn't
Ex:
Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.