25.1.2 Thể phủ định (Negative form)

Lý thuyết

Subject + had + not + past participle

Rút gọn: had not → hadn't

Ex:

  • I couldn't go as I hadn't bought a ticket. (Tôi không đi được vì tôi không mua vé.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.