68.1.5.3 im- (trước những từ bắt đầu bằng m hoặc p)

Lý thuyếtTrang 452
  • Ex: patient → impatient (thiếu kiên nhẫn)
  • possible → impossible (không thể được)
  • mature → immature (non nớt, chưa chín chắn)
  • perfect → imperfect (không hoàn hảo)
  • polite → impolite (vô lễ)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.