9.3 So sánh hơn (Comparative form)

Lý thuyết

Hình thức so sánh hơn của tính từ và trạng từ được thành lập bằng cách:

  • Thêm -er vào sau tính từ hoặc trạng từ ngắn có một âm tiết (short adjective/ adverb) và một số tính từ có hai âm tiết tận cùng bằng -er, -ow, -y, -le.

Ex:

    • big (to, lớn) → bigger (to hơn, lớn hơn)
    • fast (nhanh) → faster (nhanh hơn)
    • quiet (yên lặng) → quieter (yên lặng hơn)
    • happy (hạnh phúc) → happier (hạnh phúc hơn)
    • clever (thông minh) → cleverer (thông minh hơn)
    • narrow (hẹp) → narrower (hẹp hơn)
    • simple (đơn giản) → simpler (đơn giản hơn)
  • Thêm more vào trước tính từ hoặc trạng từ dài có hai âm tiết (trừ các tính từ tận cùng bằng -er, -ow, -y, -le) hoặc có từ ba âm tiết trở lên (long adjective/ adverb).

Ex:

    • useful (hữu ích) → more useful (hữu ích hơn)
    • boring (tẻ nhạt) → more boring (tẻ nhạt hơn)
    • tired (mệt) → more tired (mệt hơn)
    • quickly (nhanh) → more quickly (nhanh hơn)
    • quietly (yên tĩnh) → more quietly (yên tĩnh hơn)
    • beautiful (đẹp) → more beautiful (đẹp hơn)
    • interesting (thú vị) → more interesting (thú vị hơn)
S + V +  short adj/ adv + er
         more + long adj/ adv  + than + noun/ pronoun/ clause

Ex:

  • The giraffe is taller than the man. (Hươu cao cổ cao hơn người.)
  • The exam was more difficult than we expected. (Bài kiểm tra khó hơn chúng tôi nghĩ.)
  • We've been waiting longer than them. (Chúng tôi đã đợi lâu hơn họ.)
  • Jane speaks Spanish more fluently than Martin. (Jane nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát hơn Martin.)
  • So sánh hơn có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm much, far, very much, a lot, rather, even trước hình thức so sánh.

Ex:

    • Harry's watch is much/ far more expensive than mine. (Đồng hồ của Harry đắt hơn đồng hồ của tôi nhiều.)
    • Your cooking is even worse than Harry's. (Anh nấu nướng thậm chí còn tệ hơn cả Harry nữa.)
  • A bit, a little, slightly, any, no cũng có thể được dùng trước dạng so sánh.

Ex:

    • I got up a little later than usual. (Tôi thức dậy trễ hơn thường ngày một chút.)
    • She looks no older than her daughter. (Trông cô ấy không già hơn con gái.)

Any, no, a bita lot thường không được dùng trước dạng so sánh hơn của tính từ đứng trước danh từ.

Ex:

  • There are much/ far nicer shops in the town center. [NOT ...a bit nicer shops...] (Ở trung tâm thành phố, có những cửa hàng tốt hơn nhiều.)
  • Để nói gấp bao nhiêu lần, ta có thể dùng three/ four/ five times + comparative thay vì dùng three/ four/ five times as... as. Tuy nhiên, không dùng cấu trúc này với twicehalf.

Ex:

    • It was ten times more difficult than I expected. (Nó khó hơn tôi nghĩ gấp 10 lần.)
    • But: She's twice as old as him! [NOT ...twice older than...] (Cô ta lớn gấp đôi tuổi anh ta ấy nhỉ!)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.