52.1.1.1 Chủ ngữ (Subjects)
Chủ ngữ là từ hoặc cụm từ chỉ người, vật hoặc sự việc thực hiện hoặc chịu trách nhiệm cho hành động của động từ trong câu và thường đứng trước động từ. Mỗi câu trong tiếng Anh đều phải có chủ ngữ; tuy nhiên trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ “you” được hiểu ngầm.
- Chủ ngữ có thể là một danh từ hoặc một cụm danh từ.
Ex:
- Coffee is delicious. (Cà phê rất ngon.)
- Jane likes shopping. (Jane thích đi mua sắm.)
- My father is a pilot. (Cha tôi là phi công.)
- That new red car is John's. (Chiếc ô tô mới màu đỏ đó là xe của John.)
- Chủ ngữ có thể là đại từ.
Ex:
- I usually get up early in the morning. (Tôi thường thức dậy sớm vào buổi sáng.)
- Somebody called while you were out. (Khi anh vắng nhà, có người nào đó đã gọi điện.)
- Chủ ngữ cũng có thể là một động từ nguyên thể (to-infinitive) hoặc danh động từ (gerund).
Ex:
- To lean out of the window is dangerous. (Nhoài người ra cửa sổ rất nguy hiểm.)
- Refusing invitations is not always easy. (Không phải lúc nào từ chối lời mời cũng dễ dàng.)
- Trong một số trường hợp, chủ ngữ thật (real subject) không xuất hiện ở vị trí bình thường (trước động từ) mà nó đứng sau động từ. It hoặc There được dùng làm chủ ngữ giả của câu.
Ex:
- It's hard to believe what he says. [= What he says is hard to believe.] (Thật khó tin được những điều anh ta nói.)
- There is a man at the bus-stop. [= The man is at the bus-stop.] (Có một người đàn ông ở trạm xe buýt.)
52.1.1.2 Động từ (Verbs)
Động từ là từ theo sau chủ ngữ trong lời nói khẳng định. Động từ diễn đạt hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ trong câu.
- Động từ có thể là một từ đơn.
Ex:
- John drives too fast. (John lái xe quá nhanh.)
- They speak English fluently. (Họ nói tiếng Anh lưu loát.)
- Động từ có thể là một cụm từ.
Ex:
- We are going to Miami tomorrow. (Ngày mai chúng tôi sẽ đi Miami.)
- Jane has been studying French for 5 years. (Jane đã học tiếng Pháp được 5 năm rồi.)
52.1.1.3 Bổ ngữ (Complements)
Bổ ngữ là từ hoặc cụm từ (thường là một danh từ, cụm danh từ, hoặc tính từ) được dùng để mô tả chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ex:
- My father is a doctor. (Cha tôi là bác sĩ.)
- That cat regards Bill as his father. (Con mèo đó xem Bill như cha của nó.)
- Leaves turn yellow in Autumn. (Lá ngả vàng vào mùa thu.)
- Bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement) thường đi sau các động từ be, look, seem, become, get, feel, turn, ...
Ex:
- Alice is a ballet dancer. (Alice là diễn viên múa ba lê.)
- The weather gets cold in the evening. (Thời tiết trở lạnh vào buổi tối.)
→ a ballet dancer và cold làm bổ ngữ cho chủ ngữ Alice và the weather nên được gọi là bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement).
- Bổ ngữ cho tân ngữ (object complement) thường đứng ngay sau tân ngữ mà nó bổ nghĩa.
Ex:
- She called her husband a liar. (Bà ta gọi chồng mình là kẻ dối trá.)
- They painted their house blue. (Họ sơn nhà màu xanh.)
- Why ever did they elect him chairman? (Sao họ lại bầu ông ta làm chủ tịch?)
→ a liar, blue và chairman làm bổ ngữ cho tân ngữ her husband, their house và him nên được gọi là bổ ngữ cho tân ngữ (object complement).
- Bổ ngữ cũng có thể là một từ hoặc cụm từ hoàn thành nghĩa của một động từ, một danh từ hay một tính từ.
Ex:
- We hope to see you soon. (Chúng tôi mong sớm gặp lại bạn.)
- I have no intention of resigning. (Tôi không có ý định từ chức.)
- Jane is interested in learning to cook. (Jane thích học nấu ăn.)
52.1.1.4 Tân ngữ (Object)
Tân ngữ hoàn chỉnh nghĩa cho động từ và đứng sau động từ trong câu.
- Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ, hoặc cụm từ chỉ người (trả lời cho câu hỏi với who) và vật (trả lời cho câu hỏi với what).
Ex:
- I love Susan. (Tôi yêu Susan.) [Who do you love?]
- He bought a new car. (Anh ấy đã mua xe mới.) [What did he buy?]
- Tân ngữ có thể là một động từ nguyên mẫu (to-infinitive) hoặc một danh động từ (gerund).
Ex:
- I want to go now. (Tôi muốn đi bây giờ.)
- Please stop smoking. (Xin đừng hút thuốc nữa.)
- Tân ngữ cũng có thể là một danh từ, đại từ hoặc cụm từ đứng sau giới từ và được gọi là tân ngữ của giới từ (prepositional object).
Ex:
- He was lying on the bed. (Anh ta đang nằm trên giường.) → the bed là tân ngữ của giới từ on.
- You can depend on him – he always keeps his promises. (Bạn có thể tin tưởng anh ấy – anh ấy luôn giữ đúng lời hứa.) → him là tân ngữ của giới từ on.
- She talked of applying for another job. (Cô ấy nói về việc xin một việc làm khác.) → applying for another job là tân ngữ của giới từ of.
Trong câu không nhất thiết phải có tân ngữ.
Ex:
- The children are playing. (Bọn trẻ đang chơi.)
Tuy nhiên, một số động từ có thể có 2 tân ngữ: tân ngữ trực tiếp (direct object) và tân ngữ gián tiếp (indirect object). Tân ngữ trực tiếp thường chỉ vật và tân ngữ gián tiếp thường chỉ người.
Ex:
- My mother gave me a bicycle on my birthday.
- My mother gave a bicycle to me on my birthday.
(Mẹ tặng tôi một chiếc xe đạp vào ngày sinh nhật.)
→ me là tân ngữ gián tiếp và a bicycle là tân ngữ trực tiếp của động từ gave.
52.1.1.5 Định ngữ (Adjuncts)
Định ngữ là trạng từ hoặc trạng ngữ được dùng để cho biết thời gian, nơi chốn hoặc cách thức của hành động. Định ngữ thường trả lời cho câu hỏi với _when, where_ và _how_.
Ex:
- My father came home yesterday morning. (Cha tôi về nhà sáng hôm qua.) [When did your father come home?]
- We work in a hospital. (Chúng tôi làm việc ở bệnh viện.) [Where do you work?]
- He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh.) [How does he run?]
