| Subject | + be (am/ is/ are) | + going to | + verb (bare-inf.) |
|---|
Be going to được dùng để:
- Diễn đạt một dự định sẽ được thực hiện trong tương lai gần hoặc một quyết định sẵn có.
Ex:
- I’m going to look for a new place to live next month. (Tháng sau tôi sẽ tìm chỗ ở mới.)
- Are you going to see the concert tomorrow? (Ngày mai anh có đi xem hòa nhạc không?)
- We’re going to get a new car soon. (Chúng tôi sắp mua xe mới rồi.)
- He’s going to work in the USA this summer. (Mùa hè này anh ấy sẽ đi Mỹ làm việc.)
- Dự đoán tương lai dựa trên tình huống hiện tại – nói rằng chúng ta nghĩ điều gì sẽ xảy ra dựa vào những gì chúng ta nhìn thấy hoặc nghe thấy ở hiện tại.
Ex:
- She’s pregnant – she’s going to have a baby. [NOT she’ll have a baby] (Cô ấy đang mang thai – cô ấy sắp sinh rồi.)
- Look at that ship! It’s going to hit the rocks! (Nhìn con tàu đó kìa! Nó sắp va vào đá rồi!)
- And Beckham passes to Owen. He’s going to score. Goal! (Rồi Beckham chuyền cho Owen. Anh ấy sắp ghi bàn. Vào rồi!)
- Be going to thường không được dùng với động từ go và come. Trong trường hợp này chúng ta nên dùng hiện tại tiếp diễn để diễn tả dự định tương lai.
Ex:
- We are going to the movies tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ đi xem phim.)
- My brother is coming to see me on the weekend. (Cuối tuần này anh trai tôi sẽ đến thăm tôi.)
- Will và be going to đều được dùng để diễn đạt quyết định, nhưng:
- Will được dùng khi chúng ta quyết định sẽ làm một việc gì đó ngay lúc đang nói (ý định không được trù tính trước).
Ex:
- I don't feel like cooking tonight. ~ Well, we’ll eat out then. [NOT we are going to eat out then] (Tối nay em không muốn nấu nướng. ~ Được rồi, vậy chúng ta sẽ ăn tiệm.)
- Be going to được dùng khi chúng ta đã quyết định trước hoặc dự định sẽ làm một việc gì đó (ý định đã được trù tính, sắp xếp từ trước).
Ex:
- We are going to eat out tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ đi ăn tiệm.)
- Will và be going to đều được dùng để dự đoán tương lai, nhưng:
- Will được dùng khi chúng ta đưa ra lời dự đoán dựa vào quan điểm hoặc kinh nghiệm.
Ex:
- It'll probably rain at the weekend. (Cuối tuần này chắc sẽ mưa.)
- Be going to được dùng khi chúng ta đưa ra lời dự đoán dựa vào tình huống hiện tại.
Ex:
- Look at those clouds. It's going to rain. (Nhìn những đám mây kia. Trời sắp mưa rồi.)
- Dùng be going to (không dùng will) để diễn đạt hành động tương lai có vẻ chắc chắn sắp xảy ra.
Ex:
- Help! I'm going to fall! [NOT Help! I'll fall!] (Giúp tôi với! Tôi sắp té rồi!)
