9.9.1 So sánh kép (Double comparatives)

Lý thuyết

1. So sánh đồng tiến (càng ... càng)

Dạng so sánh đồng tiến với the ... the ... được dùng để diễn đạt sự cùng thay đổi (tăng thêm hoặc giảm bớt về số lượng hoặc mức độ) của sự việc.

The + comparative + S + V + the + comparative + S + V

Ex:

  • The older I get, the happier I am. (Càng lớn tuổi tôi càng thấy hạnh phúc.)
  • The more dangerous it is, the more I like it. (Việc càng nguy hiểm tôi càng thích.)
  • The hotter it is, the more miserable I feel. (Trời càng nóng, tôi càng cảm thấy khó chịu.)
  • The more I know him, the less I like him. (Càng biết rõ anh ta, tôi càng không thích anh ta.)
  • More có thể được dùng với danh từ.

Ex:

    • The more electricity you use, the higher your bill will be. (Dùng điện càng nhiều, hóa đơn tiền điện càng cao.)
  • Dạng ngắn của cấu trúc này được dùng trong thành ngữ The more the merrier (càng đông càng vui) và trong cấu trúc The + comparative + the better.

Ex:

    • What time shall we leave? ~ The sooner the better. (Mấy giờ chúng ta đi? ~ Càng sớm càng tốt.)
    • How do you like your coffee? ~ The stronger the better. (Anh thích cà phê như thế nào? ~ Càng đậm càng tốt.)
    • The less luggage you have to carry the better. (Mang càng ít hành lý càng tốt.)

2. So sánh lũy tiến (càng ngày càng)

Dạng so sánh lũy tiến được dùng để diễn đạt sự việc đang tăng dần hoặc giảm dần một cách liên tục.

...er and ...ermore and more được dùng để diễn đạt sự tăng dần.

Cấu trúc cho:
tính từ/trạng từ ngắnshort adj/ adv + er + and + short adj/ adv + er
tính từ/trạng từ dàimore and more + long adj/ adv

Ex:

  • Betty is younger and younger. (Betty càng ngày càng trẻ ra.)
  • It’s becoming harder and harder to find a job. (Càng ngày càng khó tìm việc.)
  • Her story was more and more attractive. (Câu chuyện của bà ta càng ngày càng hấp dẫn.)
  • We’re going more and more slowly. (Chúng tôi đi càng lúc càng chậm.)

Less and less được dùng để diễn đạt sự giảm dần.

Ex:

  • He became less and less interested in politics. (Càng ngày anh ta càng ít quan tâm đến chính trị.)
  • He played the piano less and less as he grew older. (Càng lớn nó càng ít chơi dương cầm.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.