- Ngoại động từ (Transitive verbs) diễn tả hành động tác động trực tiếp lên người nào đó hoặc vật nào đó; nói cách khác, ngoại động từ là động từ thường được theo sau bởi danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ trực tiếp (direct object).
Ex:
- Let's invite Sally. (Chúng ta mời Sally nhé.) [NOT Let's invite.]
- You surprised me. (Anh làm tôi ngạc nhiên.) [NOT You surprised.]
Động từ invite và surprise sẽ không đủ nghĩa nếu không có danh từ Sally và đại từ me làm tân ngữ.
- Nội động từ (Intransitive verbs) diễn tả hành động dừng lại ở người nói hoặc người thực hiện hành động đó; nói cách khác, nội động từ là động từ không cần có tân ngữ trực tiếp (danh từ hoặc đại từ) theo sau.
Ex:
- Do sit down. (Hãy ngồi xuống.)
- The children are playing. (Bọn trẻ đang chơi đùa.)
Động từ sit và play không cần có tân ngữ trực tiếp cũng đã đủ nghĩa.
Lưu ý
- Nhiều động từ có thể vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ (nghĩa của chúng có thể thay đổi).
Ex:
- We lost. (Chúng tôi đã thua.) [Intransitive]
- We lost the match. (Chúng tôi đã thua trận đấu.) [Transitive]
- He ran as fast as he could. (Anh ta chạy nhanh hết sức.) [Intransitive]
- He has no idea how to run a business. (Anh ấy không biết cách điều hành doanh nghiệp.) [Transitive]
- Flowers grow in the garden. (Hoa mọc trong vườn.) [Intransitive]
- They grow flowers in the garden. (Họ trồng hoa trong vườn.) [Transitive]
- Ngoại động từ có thể có hai tân ngữ: tân ngữ trực tiếp (direct object) và tân ngữ gián tiếp (indirect object).
Ex:
- My friend has just sent me a postcard. [DO: a postcard; IO: me] (Bạn tôi vừa gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.)
- Nigel bought Celia a diamond ring. (Nigel đã mua nhẫn kim cương cho Celia.)
- Thay vì dùng tân ngữ gián tiếp, ta có thể dùng cụm giới từ với to hoặc for sau tân ngữ trực tiếp.
Ex:
- My friend has just sent a postcard to me.
- Nigel bought a diamond ring for Celia.
– Tân ngữ theo sau nội động từ thường là tân ngữ của giới từ (prepositional object) chứ không phải tân ngữ trực tiếp của động từ.
Ex:
- We walked across the fields. (Chúng tôi đi ngang qua cánh đồng.)
- Let’s talk about your plan. (Chúng ta nói về kế hoạch của anh nhé.)
– Một số ngoại động từ có thể được theo sau bởi một tân ngữ và một bổ ngữ của tân ngữ (verb + object + object complement). Bổ ngữ của tân ngữ thường là tính từ, danh từ hoặc danh ngữ.
Ex:
- I find her attitude strange. (Tôi thấy thái độ của cô ta rất lạ.)
- They elected him president. (Họ bầu ông ấy làm chủ tịch.)
- That boy regards Bill as his father. (Cậu bé đó xem Bill như cha.)
