11.3.1 Tân ngữ của động từ (object of a verb)

Lý thuyết

Danh động từ có thể được dùng như một tân ngữ trực tiếp (direct object) sau các động từ:
admit, detest, finish, miss, recollect, escape
avoid, dislike, give up, postpone, risk, delay
appreciate, endure, imagine, put off, save, suggest...
burst out, enjoy, keep, recall, stop
consider, excuse, mention, resent, practise
deny, fancy, mind, resist, involve

Ex:

  • I enjoy travelling. (Tôi thích đi du lịch.)
  • She’s finished cleaning the flat. (Cô ấy đã lau dọn xong căn hộ.)
  • Would you mind closing the door? (Xin hãy đóng giúp cánh cửa.)
  • The doctor suggested taking a long holiday. (Bác sĩ đề nghị lấy một kỳ nghỉ dài.)

Danh động từ cũng được dùng như một tân ngữ trực tiếp (direct object) sau một số cụm từ: can’t bear, can’t face, can’t stand, can’t help, can’t resist, feel like, It’s no use/ good, It’s (not) worth, There’s no point in,...

Ex:

  • She tried to be serious but she couldn’t help laughing. (Cô ta đã cố tỏ ra nghiêm nghị nhưng rồi cũng không nhịn cười được.)
  • I didn’t feel like talking to him after what had happened. (Sau những gì xảy ra tôi không muốn nói chuyện với anh ta nữa.)
  • It’s no use reading this kind of book. (Đọc loại sách này chẳng ích lợi gì.)

My house isn’t far from here. It’s not worth taking a taxi.
(Nhà tôi cách đây không xa. Không đáng phải đi taxi.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.