- Tính từ thuộc ngữ (Attributive adjectives) là tính từ đứng trước danh từ mà nó mô tả.
Ex:
- He's a nice man. (Ông ấy là người tốt.)
- What beautiful flowers! (Hoa đẹp quá!)
- Tính từ vị ngữ (predicative adjectives) là tính từ theo sau các hệ từ (linking verbs) _be, become, feel, look, get, seem,..._
Ex:
- She was asleep. (Cô ấy đang ngủ.)
- This bridge looks unsafe. (Cây cầu này có vẻ không chắc chắn.)
