8.2 Tính từ thuộc ngữ và tính từ vị ngữ (Attributive adjectives and predicative adjectives)

Lý thuyết
  1. Tính từ thuộc ngữ (Attributive adjectives) là tính từ đứng trước danh từ mà nó mô tả.

Ex:

  • He's a nice man. (Ông ấy là người tốt.)
  • What beautiful flowers! (Hoa đẹp quá!)
  1. Tính từ vị ngữ (predicative adjectives) là tính từ theo sau các hệ từ (linking verbs) _be, become, feel, look, get, seem,..._

Ex:

  • She was asleep. (Cô ấy đang ngủ.)
  • This bridge looks unsafe. (Cây cầu này có vẻ không chắc chắn.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.