- Câu chủ động (Active sentences) là câu trong đó chủ ngữ là người hay vật thực hiện hành động.
Ex:
- Charles Dickens wrote Oliver Twist. (Charles Dickens viết Oliver Twist.)
- This book will change your life. (Cuốn sách này sẽ thay đổi cuộc đời bạn.)
- Câu bị động (Passive sentences) là câu trong đó chủ ngữ là người hay vật nhận hoặc chịu tác động của hành động.
Ex:
- Oliver Twist was written by Charles Dickens. (Oliver Twist được Charles Dickens viết.)
- Your life will be changed by this book. (Cuộc đời bạn sẽ được cuốn sách này làm thay đổi.)
- Hình thức (Form)
| Subject | + be | + past participle | (+ by + agent) |
|---|---|---|---|
Ex: The report was faxed by Amy.
S be + pp O (agent)
(Báo cáo đã được Amy gửi fax.)
- Cách dùng (Use)
Câu bị động (passive sentence) được dùng:
- Khi người hoặc vật thực hiện hành động đã rõ ràng.
Ex: The two men were arrested. [by the police]
(Hai người đã bị bắt.)
- Khi không biết hoặc không quan tâm đến người hoặc vật thực hiện hành động.
Ex:
- Those pyramids were built around 400 AD. (Các Kim Tự Tháp đó được xây dựng vào khoảng năm 400 sau công nguyên.) [không biết ai đã xây]
- The results have not yet been analysed. (Kết quả chưa được phân tích.) [ai phân tích không quan trọng]
- Khi người nói muốn nhấn mạnh người hoặc vật tiếp nhận hành động.
Ex: Two men are being questioned by the police.
(Hai người đàn ông đang bị cảnh sát thẩm vấn.)
