58.2.1 Nhấn mạnh động từ (Emphasize verbs)

Lý thuyếtTrang 394–395

Để làm cho câu nghe mạnh hơn hoặc để nêu bật sự tương phản, chúng ta thường nhấn mạnh trợ động từ (auxiliary verbs).
Ex:

  • I _am_ telling the truth – you _must_ believe me! (Tôi đang nói thật đấy – anh phải tin tôi!)
  • You really _should_ drive more carefully. We almost had an accident. (Anh phải lái xe cẩn thận hơn chứ. Suýt chút nữa chúng ta bị tai nạn rồi.)

– Nếu trong câu nhấn mạnh không có trợ động từ, ta có thể dùng trợ động từ do.

do/ does/ did + verb (bare-infinitive)

Ex:

  • John visited her yesterday. → John did visit her yesterday. (Hôm qua John đã đến thăm cô ấy.)
  • She likes you. → She does like you. (Cô ta rất thích anh.)
  • You look nice today. → You do look nice today! (Hôm nay trông bạn xinh quá!)
  • Cấu trúc What ... do cũng có thể được dùng để nhấn mạnh động từ. Hình thức của động từ có thể thay đổi.

Ex:

    • He screamed. → What he did was (to) scream. (Điều mà anh ta đã làm là thét lên.)
    • She writes science fiction. → What she does is (to) write science fiction. (Việc mà bà ấy làm là viết truyện khoa học viễn tưởng.)

Khi trợ động từ được nhấn mạnh thì trật tự từ có thể thay đổi (trạng từ thường được đặt trước từ nhấn mạnh).
Ex:

  • You have certainly grown. → You certainly have grown! (Cháu hẳn đã trưởng thành rồi!)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.