60.4.1 Unless (trừ khi; nếu ... không)
Trong câu điều kiện có thật (real conditionals), ta có thể thay liên từ if bằng unless. Unless tương đương với 'if ... not' hoặc 'except if' (trừ khi).
Ex:
- Unless you study hard, you'll fail in the exam. = If you don't study hard, you'll fail in the exam. (Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ thi rớt.)
- My grandma can't see unless she wears glasses. = My grandma can't see if she doesn't wear glasses. (Bà tôi không thể nhìn thấy nếu không mang kính.)
Tuy nhiên, chúng ta dùng if ... not chứ không dùng unless
- khi sự việc trong mệnh đề if là nguyên nhân chính gây ra tình huống mà chúng ta đang nói đến.
Ex:
- She'd look nicer if she didn't wear so much make-up.
[NOT ...unless she wore so much make-up.]
(Nếu không trang điểm đậm thế, trông cô ấy sẽ dễ thương hơn.)
- My wife will be very upset if I don't get back tomorrow.
[NOT ...unless I get back tomorrow.]
(Nếu ngày mai tôi không về thì vợ tôi sẽ rất lo lắng.)
- trong câu hỏi.
Ex:
- What will you do if you don't pass the test?
[NOT What will you do unless you pass the test?]
(Nếu thi rớt bạn sẽ làm gì?)
- Chúng ta thường dùng unless khi đưa ra lời cảnh báo.
Ex:
- You will be late unless you hurry!
(Nếu không khẩn trương lên thì bạn sẽ muộn đấy!)
- Ta thường không dùng unless (với nghĩa if ... not) trong câu điều kiện không có thật (unreal conditionals).
Ex: If I hadn't fallen, I would have won. [NOT Unless I had fallen,...]
(Giá như không bị ngã thì tôi đã thắng rồi.)
Nhưng unless có thể được dùng khi mệnh đề chính ở thể phủ định.
Ex:
- I don't like fish. I wouldn't eat it unless I was extremely hungry.
(Tôi không thích cá. Tôi sẽ không ăn cá trừ khi quá đói.)
- She wouldn't have gone to university unless her parents had insisted.
(Nếu cha mẹ cô ấy không kiên quyết thì cô ấy đã không học đại học.)
- Mệnh đề có unless luôn ở thể khẳng định.
Ex: Come tomorrow unless I phone. [NOT Come tomorrow unless I don't phone.]
(Nếu tôi không gọi điện thì ngày mai bạn đến nhé.)
- Không dùng thì tương lai trong mệnh đề có unless; thì hiện tại thường được dùng để chỉ tương lai.
Ex: I'll be in all day unless the office phones. [NOT ...unless the office will phone]
(Nếu công ty không gọi đến thì tôi sẽ ở nhà cả ngày.)
60.4.2 Đảo ngược chủ ngữ và trợ động từ (Đảo ngữ)
Ta cũng có thể diễn đạt câu điều kiện mà không cần dùng if hay unless bằng cách đảo chủ ngữ ra sau các động từ were, had và should trong mệnh đề điều kiện (if-clause).
Ex: If I was/ were rich, I would buy that villa.
- Were I rich, I would buy that villa. [NOT Was I rich,...]
(Nếu giàu có, tôi sẽ mua ngôi biệt thự đó.)
- If they had asked me, I could have given them some advice.
- Had they asked me, I could have given them some advice.
(Giá như họ hỏi tôi thì tôi đã có thể cho họ vài lời khuyên.)
- If anyone should call, please take a message.
- Should anyone call, please take a message.
(Nếu có ai gọi điện, xin hãy ghi lại tin nhắn.)
Không dùng dạng rút gọn (contracted forms) trong mệnh đề đảo ngữ phủ định.
Ex: If I hadn't carried out the order, I would have lost my job.
- Had I not carried out the order, I would have lost my job.
[NOT Hadn't I carried out the order,...]
(Nếu tôi không thi hành mệnh lệnh thì tôi đã bị mất việc rồi.)
60.4.3 Imagine (that), provided/providing (that), on condition (that), as/so long as, (miễn là, với điều kiện là), suppose/supposing (that) (giả sử)
như, only if (chỉ với điều kiện là), otherwise (nếu không thì), in case (that) (nếu; phòng khi), in the event that (phòng khi), but for + noun (nếu không có), in case of + noun (nếu xảy ra), in the event of + noun (nếu xảy ra),... có thể được dùng để diễn đạt điều kiện.
Ex:
- I will come only if nothing is said to the press.
(Tôi sẽ đến với điều kiện là không được nói gì với báo chí.)
- You can use my car provided that/ as long as you drive carefully.
(Anh có thể dùng ô tô của tôi miễn là anh lái cẩn thận.)
- Suppose you won the lottery, what would you do with the money?
(Giả sử anh trúng số, anh sẽ làm gì với số tiền đó?)
- We must be back before midnight; otherwise we'll be locked out.
[= If we are not back by midnight, we'll be locked out.]
(Chúng ta phải về trước nửa đêm, nếu không chúng ta sẽ bị nhốt ở ngoài.)
- But for your assistance, we would not have succeeded.
[= If it hadn't been for your assistance, ...]
(Nếu không có sự giúp đỡ của anh thì chúng tôi đã không thành công.)
- In case of fire, leave the building as quickly as possible.
[= If there is a fire,...]
(Nếu xảy ra hỏa hoạn, hãy rời khỏi tòa nhà càng nhanh càng tốt.)
60.4.4 If it was/ were not for; If it had not been for (Nếu không có)
Cấu trúc này được dùng để nói về sự việc hoặc tình huống làm thay đổi mọi thứ.
Ex:
- If it wasn't/ weren't for the long holidays, I'd give up teaching.
[= Without the long holidays, I would give up teaching.]
(Nếu không có các kỳ nghỉ dài thì tôi sẽ bỏ nghề dạy học.)
Để nói về quá khứ, ta dùng If it had not been for.
Ex:
- If it hadn't been for Jim, the child would have drowned.
(Nếu không có Jim thì đứa bé đã bị chết đuối rồi.)
\* But for = If it was/were not for / If it had not been for
Ex:
- But for the long holidays, I'd give up teaching.
- But for Jim, the child would have drowned.
