61.2.3 Lời nói trực tiếp có các động từ tình thái *could, would, should, might, ought to, mustn’t, used to, had better* và *need*.

Lý thuyếtTrang 400

Ex:

  • ‘You had better not contact her.’ → Tom said (that) I had better not contact her. (Tom nói tốt hơn là tôi không nên liên lạc với cô ta.)
  • ‘They should widen this road.’ → He said they should widen this road. (Anh ấy nói họ nên mở rộng con đường này.)
  • ‘You needn’t come till six o’clock.’ → She said we needn’t come till six o’clock. (Bà ấy nói chúng tôi không cần đến trước 6 giờ.)
  • Must có thể được giữ nguyên hoặc đổi thành had to (bổn phận được thực hiện ngay) hoặc would have to (bổn phận tùy thuộc vào một hành động nào đó ở tương lai).

Ex:

  • ‘You must try harder.’ → The teacher said (that) I must / had to try harder. (Thầy giáo nói tôi phải cố gắng hơn.)
  • ‘I must get my hair cut.’ → He said (that) he must / would have to get his hair cut. (Anh ấy nói anh ấy phải đi cắt tóc.)

Khi được dùng để diễn đạt sự suy luận, must được giữ nguyên không đổi.
Ex:

  • ‘It must be awful to live in such a noisy place.’ → She said it must be awful to live in such a noisy place. (Cô ấy nói sống ở một nơi ồn ào thế này chắc hẳn kinh khủng lắm.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.