67.3.2 Động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to (verb + object + to-infinitive)

Lý thuyếtTrang 451

cause... + object + to-infinitive → dạng bị động được thành lập bằng cách dùng dạng bị động của động từ chính.

Subject + passive verb + to-infinitive

Ex:

  • They asked John to make a speech at the meeting. → John was asked to make a speech at the meeting. (John được yêu cầu phát biểu tại cuộc họp.)
  • They advise students to read all the questions carefully. → Students are advised to read all the questions carefully. (Học sinh được khuyên nên đọc kỹ tất cả các câu hỏi.)
  • She only allows the children to watch TV at weekends. → The children are only allowed to watch TV at weekends. (Bọn trẻ chỉ được phép xem tivi vào cuối tuần.)
  • They've invited me to go to Paris with them. → I've been invited to go to Paris with them. (Tôi được mời đi Paris cùng họ.)

Dạng bị động này cũng được dùng cho một số động từ chỉ tri giác: believe, consider, think, feel, know, understand, expect, suppose... + object + to-infinitive (thường là to be).

Ex:

  • They know him to be an outstanding physicist. → He's known to be an outstanding physicist. (Anh ấy được biết như một nhà vật lý học nổi tiếng.)
  • We don't consider her to be right for the job. → She isn't considered to be right for the job. (Cô ta bị cho là không thích hợp với công việc.)

Advise, beg, order, recommend, urge + indirect object + to-infinitive + object cũng có thể được đổi sang dạng bị động bằng that ... should + passive infinitive (be + pp).
Ex:

  • He urged the Council to reduce the rates. (Anh ta kiến nghị Hội đồng giảm thuế.)
  • The Council was urged to reduce the rates. (Hội đồng được kiến nghị cần phải giảm thuế.)
  • He urged that the rates should be reduced. (Anh ta kiến nghị rằng thuế cần phải được giảm bớt.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.