Câu hỏi đuôi (question tags) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật (statements). Câu hỏi đuôi thường được dùng để kiểm tra điều gì đó có đúng hay không, hoặc để yêu cầu sự đồng ý.
Ex:
- You haven't seen Mary today, have you? (Hôm nay anh chưa gặp Mary phải không?)
- It was a good film, wasn't it? ~ Yes, I really enjoyed it. (Phim đó hay phải không? ~ Vâng, tôi rất thích nó.)
Câu hỏi đuôi thường được dùng trong văn nói và đôi khi trong văn viết thân mật.
54.3.1 Hình thức (Form)
Câu hỏi đuôi được thành lập bằng một trợ động từ (hoặc động từ be) và một đại từ nhân xưng (chỉ chủ ngữ của câu).
Cấu trúc: _auxiliary verb (+ not) + pronoun_
- Câu hỏi đuôi phủ định (negative question tag) được dùng sau câu trần thuật xác định (positive statement). Hình thức phủ định thường được rút gọn (not = n't).
Cấu trúc: _positive statement + negative tag_
Ex:
- The children can swim, can't they? (Bọn trẻ biết bơi phải không?)
- Câu hỏi đuôi khẳng định (positive question tag) được dùng sau câu trần thuật phủ định (negative statement).
Cấu trúc: _negative statement + positive tag_
Ex:
- David hasn't got a car, has he? (David không có ô tô phải không?)
- Nếu trong câu trần thuật có trợ động từ (hoặc động từ be) thì trợ động từ này được lặp lại trong câu hỏi đuôi.
Ex:
- Mary will be here soon, won't she? (Mary sẽ đến đây sớm phải không?)
- The meeting is at ten, isn't it? (Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ phải không?)
- I shouldn't laugh, should I? (Tôi không nên cười phải không?)
- We don't have to pay, do we? (Chúng tôi không phải trả tiền phải không?)
- Nếu câu trần thuật không có trợ động từ, dùng trợ động từ do (do/ does/ did).
Ex:
- You live near here, don't you? (Bạn sống gần đây phải không?)
Ex:
- Karen plays the piano, doesn't she? (Karen chơi dương cầm phải không?)
- You locked the door, didn't you? (Anh khóa cửa rồi phải không?)
54.3.2 Cách trả lời câu hỏi đuôi:
Câu trả lời Yes có nghĩa câu khẳng định là đúng và No có nghĩa câu phủ định là đúng.
Ex:
- Claire is married, isn't she? (Claire đã kết hôn phải không?)
~ Yes, she has just married. (Vâng, cô ấy vừa mới kết hôn.)
~ No, of course she isn't. (Tất nhiên là cô ấy chưa kết hôn.)
- Andrew hasn't got many friends, has he? (Andrew không có nhiều bạn phải không?)
~ No. (Vâng) [= He hasn't got many friends.]
~ Yes. (Không phải) [= He has a lot of friends.]
54.3.3 Các trường hợp đặc biệt (Special cases)
- Câu hỏi đuôi của I am là aren't I?
Ex:
- I'm late, aren't I? [= am I not] (Tôi bị trễ phải không?)
- There có thể làm chủ ngữ của câu hỏi đuôi.
Ex:
- There's something wrong, isn't there? (Có điều gì không ổn phải không?)
- Sau Let's..., dùng câu hỏi đuôi shall we?
Ex:
- Let's go for a walk, shall we? (Chúng ta đi dạo nhé?)
- Sau câu mệnh lệnh khẳng định, câu hỏi đuôi thường là will you?
Ex:
- Give me a hand, will you? (Giúp tôi một tay được không?)
- Turn the TV down, will you? (Vặn tivi nhỏ xuống nhé?)
- Won't you? thường được dùng để mời ai làm việc gì một cách lịch sự, nhất là trong tiếng Anh của người Anh.
Ex:
- Come in, won't you? (Mời vào.)
- Take a seat, won't you? (Mời ngồi.)
- Can/ could/ would you? cũng có thể được dùng để bảo hoặc yêu cầu ai làm điều gì.
Ex:
- Wait here a moment, can you? (Đợi ở đây một lát nhé?)
- Open the window, would you? (Mở giúp cửa sổ nhé?)
- Can't you? diễn đạt sự thiếu kiên nhẫn.
Ex:
- Shut up, can't you? (Câm miệng lại có được không?)
- Sau câu mệnh lệnh phủ định, dùng will you?
Ex:
- Don't make any noise, will you? (Đừng làm ồn được không?)
- Don't forget, will you? (Đừng quên nhé?)
- Câu hỏi đuôi khẳng định được dùng sau những câu có các đại từ hoặc trạng từ phủ định nothing, nobody, no, none, never, rarely, barely, seldom, hardly, scarcely, little.
Ex:
- Nobody phoned, did they? [NOT ... didn't they?] (Không có ai gọi điện phải không?)
- Nothing was said, was it? [NOT ... wasn't it?] (Không ai nói gì phải không?)
- It's no good, is it? (Điều đó không tốt phải không?)
- You never say what you're thinking, do you? (Anh không bao giờ nói ra những điều anh nghĩ phải không?)
- It's hardly rained at all this summer, has it? (Mùa hè này hầu như không có mưa phải không?)
- Đại từ it được dùng trong câu hỏi đuôi thay cho this, that, all, nothing, everything, something.
Ex:
- This won't take long, will it? (Việc này sẽ không mất nhiều thời gian, đúng không?)
- Everything can happen, can't it? (Mọi chuyện đều có thể xảy ra, đúng không?)
- Đại từ they được dùng trong câu hỏi đuôi thay cho these, those, anyone, anybody, nobody, no one, somebody, someone, everybody, everyone.
Ex:
- Those are nice, aren't they? (Mấy cái đó đẹp, đúng không?)
- Someone had recognized him, hadn't they? (Có người đã nhận ra anh ta phải không?)
- No one would object, would they? (Không ai phản đối phải không?)
- Sau động từ thường have, thường có thể dùng câu hỏi đuôi với cả have và do. Do thường được dùng trong tiếng Mỹ.
Ex:
- Your father has a bad back, hasn't/ doesn't he? (Cha bạn bị đau lưng, phải không?)
- Dùng câu hỏi đuôi với did sau used to, dùng had sau had better và dùng would sau would rather.
Ex:
- He used to live here, didn't he? (Anh ta từng sống ở đây phải không?)
- He'd better do it, hadn't he? (Anh ta nên làm điều đó, đúng không?)
54.3.4 Ý nghĩa và ngữ điệu (Meaning and intonation)
Trong văn nói, ý nghĩa của câu hỏi đuôi tùy thuộc vào ngữ điệu.
- Nếu bạn xuống giọng ở câu hỏi đuôi có nghĩa là bạn không thật sự đặt câu hỏi, bạn chỉ muốn người nghe đồng ý với bạn.
Ex:
- It's a nice day, isn't it? ~ Yes, lovely. (Một ngày đẹp trời phải không? ~ Vâng, thật đẹp.)
- Tom doesn't look well today, doesn't he? ~ No, he looks very tired. (Hôm nay Tom có vẻ không khoẻ phải không? ~Vâng, anh ấy có vẻ mệt.)
– Nếu lên giọng ở câu hỏi đuôi, thì đó là câu hỏi thật sự.
Ex:
- You haven't seen Mary today, have you? ~ No, I'm afraid not. (Hôm nay anh chưa gặp Mary phải không? ~ Tôi chưa gặp.)
– Câu trần thuật phủ định + câu hỏi đuôi khẳng định (negative statement + positive tag) thường được dùng để hỏi về điều gì hoặc yêu cầu ai làm điều gì. Câu hỏi được lên giọng ở cuối câu.
Ex:
- You don't know where Karen is, do you? (Bạn không biết Karen ở đâu à?)
- You couldn't lend me a pound, could you? (Anh không thể cho tôi mượn một bảng à?)
