- Các danh từ tập hợp (collective nouns) có hình thức số ít nhưng có nghĩa số nhiều (có thể dùng với động từ số ít hoặc số nhiều).
Ex: army (quân đội), police (cảnh sát), family (gia đình), team (đội), cattle (bò, gia súc), government (chính phủ), clergy (tu sĩ), staff (nhân viên), committee (ủy ban)
- Một số danh từ luôn ở hình thức số nhiều nhưng có nghĩa số ít (được dùng với động từ số ít)
Ex: news (tin tức), mumps (bệnh quai bị), measles (bệnh sởi), rickets (bệnh còi xương), billiards (trò chơi bi-da), draughts (cờ đam), dominoes (trò chơi đô-mi-nô), mathematics (toán học), physics (vật lý)
