Các mẫu câu cơ bản (Basic sentence patterns):
52.1.2.1 Subject + Verb
Ex:
- The ducks are swimming. (Những con vịt đang bơi.) S V
- She laughed. (Cô ấy cười.) S V
52.1.2.2 Subject + Verb + Adjunct
Ex:
- He came home. (Anh ấy đi về nhà.) S V A
- She was lying on the sofa. (Cô ấy đang nằm trên ghế xô-pha.) S V A
52.1.2.3 Subject + Verb + Subject Complement
Ex:
- Her sister looks beautiful. (Trông chị cô ấy thật xinh xắn.) S V SC
- Seven is my lucky number. (Số bảy là con số may mắn của tôi.) S V SC
52.1.2.4 Subject + Verb + Object
Ex:
- Tom can speak English. (Tom biết nói tiếng Anh.) S V O
- I know her husband. (Tôi quen chồng bà ấy.) S V O
52.1.2.5 Subject + Verb + Indirect Object (IO) + Direct Object (DO)
Ex:
- She has just sent him a letter. (Cô ấy vừa gửi thư cho anh ấy.) S V IO DO
- Subject + Verb + Direct Object + Preposition + Indirect Object
Ex:
- She has just sent a letter to him. S V DO Pre IO
- He bought a new car for his wife. S V DO Pre IO
52.1.2.6 Subject + Verb + Object + Object Complement (OC)
Ex:
- They named their son Tony. (Họ đặt tên cho con trai là Tony.) S V O OC (noun)
- You make me nervous. (Anh làm tôi căng thẳng quá.) S V O OC (adjective)
- We found him sleeping on the pavement. S V O OC (present participle) (Chúng tôi thấy anh ta đang ngủ trên vỉa hè.)
- I had my hair cut. (Tôi đã đi cắt tóc.) S V O OC (past participle)
52.1.2.7 Subject + Verb + Preposition + Prepositional Object
Ex:
- He fell into the stream. (Anh ấy rơi xuống suối.) S V Pre O
- I was longing for him to invite me to the party. S V Pre O (Tôi đang mong anh ta mời tôi đi dự tiệc.)
52.1.2.8 Subject + Verb + Object + Adjunct
Ex:
- We took a taxi to Ben Thanh Market. S V O A (Chúng tôi đón taxi đến chợ Bến Thanh.)
- Did you wind the clock up? S V O A (Anh đã lên dây đồng hồ phải không?)
