- AT: ở; tại
- At được dùng để chỉ vị trí tại một điểm.
at home; at the station/ airport/ door/ crossroad/ office/ seaside ... at the top/ bottom (of a page/ hill ...); at the front/ back (of a building/ group of people); at the beginning/ end (of a lesson); at the corner (of a street)
Ex:
- They arrived late at the airport. (Họ đến sân bay trễ.)
- There's someone at the door. (Có ai đứng ở cửa kìa.)
- Footnotes are given at the bottom of each page. (Cuối mỗi trang có phần ghi chú.)
- Turn right at the next corner. (Hãy rẽ phải ở góc đường kế tiếp.)
- Đôi khi chúng ta có thể dùng at để chỉ một nơi lớn hơn, nếu chúng ta chỉ xem nơi này như một điểm – ví dụ như một chặng trong một cuộc hành trình hoặc một nơi gặp mặt. Hãy so sánh các ví dụ sau:
Ex:
- The train stops for an hour at Frankfurt. [= at Frankfurt station] (Tàu lửa dừng ở Frankfurt một giờ.)
- She lives in Frankfurt. (Bà ấy sống ở Frankfurt.)
- Let's meet at the club. (Chúng ta hãy gặp nhau ở câu lạc bộ.)
- It was warm and comfortable in the club. (Không khí trong câu lạc bộ thật ấm cúng và thoải mái.)
- At (at sb’s) được dùng để chỉ nhà, văn phòng, cửa hàng hoặc địa chỉ của người nào đó.
at the doctor’s (office) / hairdresser’s (shop) / butcher’s (store) / Sally’s (house/flat)…, at 73 Albert Avenue
Ex:
- They were at Mike’s (house) last night. (Tối hôm qua họ đã ở nhà Mike.)
- Mike lives at 65 Shirley Street. (Mike sống ở số 65 đường Shirley.)
- At được dùng trước tên của một tòa nhà, khi chúng ta không nghĩ đến tòa nhà mà chỉ đề cập đến hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên trong.
Ex:
- There’s a good film at the cinema in Elpel Street. (Có một bộ phim hay đang chiếu tại rạp chiếu bóng trên đường Elpel.)
- The meeting took place at the company’s headquarters. (Cuộc họp đã diễn ra tại trụ sở chính của công ty.)
- Sorry I didn’t phone last night – I was at the theatre. (Xin lỗi tối qua đã không gọi điện – tôi đang xem kịch.)
- At chỉ nơi làm việc hoặc học tập.
at work / school / college / university…
Ex:
- My father is at work now. (Hiện giờ cha tôi đang đi làm.)
- I’m still at school. (Tôi vẫn đang ở trường.)
- Her daughter is at Oxford. [= Oxford University] (Con gái bà ấy đang học Đại học Oxford.)
- He studied law at the London School of Economics. (Anh ấy học luật tại Học viện Kinh tế Chính trị London.)
- At chỉ sự hiện diện (của một người) tại một sự kiện.
at the party, at the meeting, at the concert, at the match, at the lecture
Ex:
- We were at the party last night when you called. (Tối qua, khi bạn gọi điện chúng tôi đang dự tiệc.)
- IN: trong; ở trong
- In được dùng để chỉ vị trí bên trong một diện tích hoặc trong không gian ba chiều (khi vật gì đó được bao quanh).
in the room/ building/ kitchen/ garden/ restaurant/ office/ park/ pool/ mountains/ sea/ river/ forest/ field/ desert/ village/ town/ country/ city...
Ex:
- There are 400 seats in the theater/ cinema. (Có 400 chỗ ngồi trong rạp hát/ rạp chiếu bóng.)
- Look at the children who are swimming in the pool/ river/ sea. (Hãy trông chừng những đứa trẻ đang bơi trong hồ/ sông/ biển.)
- My friend lives in a small village in the mountains. (Bạn tôi sống trong một ngôi làng nhỏ ở miền núi.)
- in the world/ in the sky/ in the air/ in space
Ex:
- Everest is the highest mountain in the world. (Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)
- It was a lovely day. There wasn’t a cloud in the sky. (Đó là một ngày đẹp trời. Trên trời không một gợn mây.)
- in a line/ queue/ row
- in a book/ newspaper/ magazine/ photo/ picture...
- in a pocket/ box/ bottle...
Ex:
- When I go to the cinema, I prefer to sit in front row. (Khi đi xem phim, tôi thích ngồi ở hàng ghế phía trước.)
- She had read about it in the newspapers. [NOT ... on the newspapers] (Cô ấy đã đọc nó trên báo.)
- He had left his passport in his coat pocket. (Anh ấy bỏ quên hộ chiếu trong túi áo khoác.)
- What is it in the box? (Có gì trong hộp vậy?)
- In được dùng trước tên làng, thị trấn, thành phố, quốc gia,...
Ex:
- When we were in France, we spent a few days in Paris. (Khi ở Pháp, chúng tôi đã ở Paris vài ngày.)
- Atlanta is in Georgia. (Atlanta thuộc bang Georgia.)
- In được dùng với tên đường (người Mỹ dùng on).
in the street/ road/ avenue; in Wall Street
Ex:
- Her house is in Albert Street. (Nhà cô ấy ở đường Albert.)
- I've lived in this road for twenty years. (Tôi sống trên con đường này được 20 năm rồi.)
- In được dùng với phương tiện đi lại bằng xe hơi và xe taxi.
in a car/ taxi
Ex:
- They arrived in a taxi. (Họ đến bằng taxi.)
- In được dùng không có mạo từ để nói rằng một người đang ở một nơi nào đó:
in bed/ hospital/ prison/ church
Ex:
- Her mother is now in hospital. (Hiện giờ mẹ cô ấy đang nằm viện.)
- In được dùng để chỉ phương hướng hoặc được dùng trong một số cụm từ chỉ nơi chốn.
in the south/ east/ west/ north
in the middle of; in the back/ front of (a car)
Ex:
- Ho Chi Minh City is in the south of Viet Nam. (Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở miền nam Việt Nam.)
- That old man has a pain in the middle of his back. (Ông lão đó bị đau giữa lưng.)
- I like sitting in the back (of the car). (Tôi thích ngồi ở ghế sau xe.)
- ON: trên; ở trên
- On được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt.
on the table/ carpet/ wall/ ceiling/ blackboard/ screen/ pavement/ door/ shirt/ map/ page ...
Ex:
- I sat on the grass / on the chair / on the ground. (Tôi ngồi trên cỏ / trên ghế / xuống đất.)
- There's a dirty mark on the wall / on your nose / on your shirt. (Có vết dơ trên tường / trên mũi bạn / trên áo bạn.)
- On được dùng để chỉ nơi chốn hoặc số tầng (nhà).
on the platform/ railway/ farm/ island/ river/ beach/ coast
on the ground/ on the (1st, 2nd, 3rd) floor
Ex:
- They have lived on this farm for twenty years. (Họ sống ở trang trại này 20 năm rồi.)
- Portsmouth is on the south coast of England. (Portsmouth nằm ở bờ biển phía nam nước Anh.)
- He works on the railway. (Ông ấy làm việc ở ngành đường sắt.)
- My office is on the fifth floor. (Văn phòng của tôi ở tầng năm.)
- On được dùng trước tên đường (US).
on the street; on Wall Street; on Shirley Road
Ex:
- Her house is on Albert Street. (Nhà cô ấy ở đường Albert.)
- I’ve lived on this road for twenty years. (Tôi sống trên con đường này 20 năm rồi.)
- On được dùng với các phương tiện đi lại công cộng hoặc cá nhân (ngoại trừ car và taxi).
on a bus/ train/ plane/ ship/ motorbike/ bicycle/ horse
Ex:
- There were too many people on the bus. (Có quá nhiều người trên xe buýt.)
- Mary passed me on her bicycle. (Mary đạp xe ngang qua tôi.)
- On còn được dùng trong một số cụm từ chỉ vị trí.
on the left/ right; on the front/ back (of a letter/ piece of paper/...); on sb’s left/ right
Ex:
- In Britain people drive on the left. (Ở nước Anh, người ta chạy xe bên trái.)
- Write your name on the back of the envelope. (Hãy viết tên anh ở phía sau phong bì.)
- If you look on your right, you will see the White House. (Nếu nhìn bên phải, các bạn sẽ thấy Nhà Trắng.)
- ABOVE: cao hơn; trên (nhưng không nhất thiết phải ngay trên)
Ex:
- We were flying above/ over the clouds. (Chúng tôi đang bay bên trên những đám mây.)
- BELOW: thấp hơn; dưới (nhưng không nhất thiết phải ngay dưới)
Ex:
- The lake is almost 900 feet below sea level. (Cái hồ này thấp hơn mực nước biển gần 900 feet.)
- OVER: ngay trên (nhưng không tiếp xúc)
Ex:
- The Simpsons live in an apartment over the store. (Gia đình Simpson sống trong căn hộ ngay trên cửa hàng.)
- UNDER: dưới; ngay dưới
Ex:
- My puppy is sleeping under the table. (Chú chó con của tôi đang ngủ dưới gầm bàn.)
- NEAR: gần (khoảng cách ngắn)
Ex:
- Don't sit near the door. (Đừng ngồi gần cửa ra vào.)
- BY, BESIDE, NEXT TO: bên cạnh
Ex:
- Come and sit by/ beside/ next to me.
(Hãy đến ngồi cạnh tôi.)
- INSIDE: bên trong
Ex: Let's go inside the house. (Chúng ta hãy đi vào trong nhà.)
- a cheque for (a sum of money) (một tấm ngân phiếu)
- OF
- a cause of (nguyên nhân (của ...))
- a cost of (giá (của ...))
- an example of (ví dụ)
- a hope of (niềm hy vọng (về...))
- an experience of (kinh nghiệm (về ...))
- a lack of (sự thiếu hụt (về...))
- an opinion of (ý kiến (về ...))
- an advantage/ disadvantage of (điểm thuận lợi/ bất lợi)
- a photograph/ a picture/ a map/ a plan... of (một tấm ảnh/ một bức tranh/ một tấm bản đồ/ một kế hoạch (của ...))
- IN
- an increase/ a decrease/ a reduction/ a rise/ a fall in (the price/ the number of sth) (sự gia tăng/ sự sút giảm (giá cả/ số lượng của cái gì))
Ex:
- an increase/ rise in the price (sự tăng giá)
- a reduction/ fall in the number of unemployed (sự sút giảm số người thất nghiệp)
But:
- an increase/ rise of £10 (tăng 10 bảng)
- a reduction/ fall of 3% (giảm 3%)
- TO
- a damage to (sự hư hại (đối với ...))
- a solution to/ for (a problem) (biện pháp giải quyết (một vấn đề))
- a key to (a door) (chìa khóa (mở cửa))
- an answer to (a question) (câu trả lời (cho một câu hỏi))
- a reply to (a letter) (thư phúc đáp)
- a reaction to (sự phản ứng (đối với ...))
- an attitude to/ towards (thái độ (đối với ...))
- a contrast to (sự tương phản; sự trái ngược (với))
- an invitation to (a party/ a wedding etc.) (lời mời, thư mời (dự tiệc/ đám cưới))
- WITH/ BETWEEN
- a relationship/ a connection/ contact with (somebody/ something) (mối liên hệ/ sự liên quan/ sự tiếp xúc với (người nào đó/ điều gì đó))
But:
- a relationship/ a connection/ contact/ contrast/ difference between (two things or people) (mối liên hệ/ sự liên quan/ sự tiếp xúc/ sự trái ngược/ sự khác nhau giữa (hai người/ hai vật))
