Trạng từ có thể đứng ở ba vị trí trong câu:
- Vị trí đầu câu (front position)
Các trạng từ nghi vấn (when, where, why, how) và trạng từ dùng để kết nối (however, then, next, besides, anyway, ...) thường đứng ở vị trí đầu câu.
Ex:
- Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
- I worked until five o'clock. Then I went home. (Tôi làm việc đến 5 giờ. Sau đó tôi về nhà.)
Trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ thời gian cũng có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh.
Ex:
- Yesterday morning something very strange happened. (Sáng hôm qua một điều rất lạ đã xảy ra.)
- Vị trí giữa câu (mid position)
Một số trạng từ như trạng từ chỉ tần suất, trạng từ chỉ mức độ, trạng từ chỉ cách thức có thể đứng ở vị trí giữa câu – nghĩa là:
- Trước động từ thường (ordinary verbs: go, come, see, hear...)
Ex:
- I quickly ran and got my coat. (Tôi nhanh chóng chạy đi lấy áo khoác.)
- We always play tennis on Saturday. (Thứ Bảy nào chúng tôi cũng chơi quần vợt.)
- Sau động từ be và các trợ động từ (auxiliary verbs: do, can, will, must, ...) hoặc giữa trợ động từ và động từ chính.
Ex:
- She was always kind to me. (Bà ấy luôn tử tế với tôi.)
- The meeting will probably last for about an hour. (Có lẽ cuộc họp sẽ kéo dài khoảng một tiếng đồng hồ.)
- We have suddenly decided to sell the house. (Chúng tôi đột ngột quyết định bán nhà.)
- Khi có hai hoặc hơn hai trợ động từ, trạng từ thường đứng sau trợ động từ đầu tiên.
Ex:
- The pictures have definitely been stolen. (Chắc chắn các bức tranh đã bị đánh cắp.)
- She would never have been promoted if she hadn't changed jobs. (Nếu không đổi việc thì cô ấy đã chẳng bao giờ được thăng chức.)
- Khi ở vị trí giữa câu, trạng từ chỉ cách thức hoặc chỉ sự hoàn tất thường đứng sau tất cả các trợ động từ.
Ex:
- The problem has been carefully studied. (Vấn đề đang được nghiên cứu kỹ.)
- Khi muốn nhấn mạnh động từ be hoặc trợ động từ, trạng từ thường đứng trước.
Ex:
- I really am sorry. (Tôi thực sự lấy làm tiếc.)
- He probably has arrived by now. (Giờ này chắc là anh ta đã đến rồi.)
- I always don't like her. (Tôi chẳng bao giờ ưa cô ta.)
- Trạng từ không được đứng giữa động từ và tân ngữ.
Ex:
- She speaks English well. (Cô ta nói giỏi tiếng Anh.) [NOT She speaks well English.]
- Vị trí cuối câu (end position)
Trạng từ chỉ cách thức, thời gian và nơi chốn thường đứng ở vị trí cuối câu.
Ex:
- Tom ate his breakfast quickly. (Tom ăn vội bữa điểm tâm.)
- What are you doing tomorrow? (Ngày mai anh sẽ làm gì?)
- Did you have a nice time in New York? (Anh ở New York có vui không?)
- Khi có nhiều trạng từ hoặc cụm trạng từ cùng nằm ở vị trí cuối câu, thì trạng từ đơn (single-word adverb) thường đứng trước cụm trạng từ.
Ex:
- I always eat here at lunch-time. (Vào giờ ăn trưa tôi luôn ăn ở đây.)
- Ngoại trừ những bổ ngữ cần thiết, trạng từ ở vị trí cuối câu thường theo thứ tự: cách thức (manner) - nơi chốn (place) - tần suất (frequency) - thời gian (time).
Ex:
- I worked hard yesterday. (Hôm qua tôi làm việc thật vất vả.)
- He walked slowly round the park after dinner. (Sau bữa tối, ông ta thả bộ quanh công viên.)
- My parents traveled to Florida twice last year. (Năm ngoái cha mẹ tôi đã đến Florida hai lần.)
