| S | + V | + such | + (a/ an) | + adjective | + noun | + that | + S | + V |
|---|
Ex:
- It was such a heavy piano that we couldn’t move it.
(Chiếc dương cầm nặng đến nỗi chúng tôi không di chuyển được.)
- They had such fierce dogs that no one dared to go near their house.
(Họ có mấy con chó dữ đến nỗi không ai dám đến gần nhà họ.)
- It was such horrible weather that we spent whole day indoors.
(Thời tiết khó chịu đến nỗi chúng tôi ở trong nhà suốt ngày.)
Chúng ta cũng có thể dùng such trước danh từ không có tính từ.
Ex:
- She’s such a baby that we never dare to leave her alone.
(Con bé nhỏ đến nỗi chúng tôi không dám để nó một mình.)
- He showed such concern that people took him to be a relative.
(Anh ta tỏ ra lo lắng đến nỗi mọi người tưởng anh ta là người thân.)
- Không dùng a/an trước danh từ số nhiều (plural nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns).
Ex:
- We saw such beautiful stars that we were amazed. [NOT ... such a beautiful stars that...]
(Chúng tôi đã nhìn thấy những ngôi sao đẹp đến kinh ngạc.)
- It was such good milk that we couldn't stop drinking it. [NOT ... such a good milk that]
(Sữa đó ngon đến nỗi chúng tôi cứ uống mãi.)
- So được dùng với many, much, few, little; such được dùng với a lot (of).
Ex:
- There were so many people that some had to sit on the floor.
- There were such a lot of people that some had to sit on the floor.
(Có quá nhiều người đến nỗi một số người phải ngồi dưới đất.)
