40.2 Such ... that (quá ... đến nỗi)

Lý thuyết
S+ V+ such+ (a/ an)+ adjective+ noun+ that+ S+ V

Ex:

  • It was such a heavy piano that we couldn’t move it.

(Chiếc dương cầm nặng đến nỗi chúng tôi không di chuyển được.)

  • They had such fierce dogs that no one dared to go near their house.

(Họ có mấy con chó dữ đến nỗi không ai dám đến gần nhà họ.)

  • It was such horrible weather that we spent whole day indoors.

(Thời tiết khó chịu đến nỗi chúng tôi ở trong nhà suốt ngày.)
Chúng ta cũng có thể dùng such trước danh từ không có tính từ.
Ex:

  • She’s such a baby that we never dare to leave her alone.

(Con bé nhỏ đến nỗi chúng tôi không dám để nó một mình.)

  • He showed such concern that people took him to be a relative.

(Anh ta tỏ ra lo lắng đến nỗi mọi người tưởng anh ta là người thân.)

  • Không dùng a/an trước danh từ số nhiều (plural nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns).

Ex:

    • We saw such beautiful stars that we were amazed. [NOT ... such a beautiful stars that...]

(Chúng tôi đã nhìn thấy những ngôi sao đẹp đến kinh ngạc.)

    • It was such good milk that we couldn't stop drinking it. [NOT ... such a good milk that]

(Sữa đó ngon đến nỗi chúng tôi cứ uống mãi.)

  • So được dùng với many, much, few, little; such được dùng với a lot (of).

Ex:

    • There were so many people that some had to sit on the floor.
    • There were such a lot of people that some had to sit on the floor.

(Có quá nhiều người đến nỗi một số người phải ngồi dưới đất.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.