Mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc muốn người nào đó làm điều gì đó.
| S + wish(es) | + S + would (not) + V(bare-inf.) |
|---|---|
| If only |
Ex:
- I wish it would stop raining. (Ước gì trời tạnh mưa.)
- I wish Simon would reply to my emails soon. (Ước gì Simon sớm trả lời email của tôi.)
- Tom wishes his neighbors wouldn’t make so much noise. (Tom ước gì những người hàng xóm không ồn ào như thế.)
- If only Jane would take the trip with me next Sunday. (Giá mà Chủ nhật tới Jane đi du lịch cùng tôi.)
- If only it would stop raining. (Giá mà trời tạnh mưa.)
- Chủ ngữ của wish không thể cùng chủ ngữ với would; do đó chúng ta không thể nói _I wish I would_, nhưng chúng ta có thể dùng _could_.
Ex:
- I wish I could attend your wedding next week. [NOT I wish I would attend...] (Ước gì tuần tới tôi có thể tham dự đám cưới của các bạn.)
- I wish... would được dùng khi nói về hành động và sự thay đổi; would không được dùng khi nói về một tình trạng.
Ex:
- I wish something exciting would happen. (Tôi mong điều gì đó thú vị sẽ xảy ra.) → cho hành động ở tương lai
- But: My life isn't interesting. I wish my life was more interesting. (Cuộc sống của tôi thật buồn tẻ. Ước gì cuộc sống của tôi thú vị hơn.) [NOT I wish my life would be more interesting]
