- Too (quá ... không thể) được dùng trước tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb).
| too | + | adj/adv | + | to-infinitive |
|---|
Ex:
- He is too tired to work.
(Anh ấy quá mệt không làm việc được.)
- We arrived too late to have dinner.
(Chúng tôi đến quá trễ không ăn tối được.)
- Too much và too many thường được dùng trước danh từ.
Ex:
- You've put too much sugar in my coffee.
(Anh đã cho quá nhiều đường vào ly cà phê của tôi.)
- There are too many people on the bus; there's nowhere to sit.
(Có quá nhiều người trên xe buýt; chẳng còn chỗ nào để ngồi cả.)
- Much, far, a lot, a little, a bit, rather có thể được dùng để bổ nghĩa cho too.
Ex:
- It's far too cold to go out for a walk.
(Trời lạnh quá không ra ngoài đi dạo được.)
- He's much too young to look after himself.
(Nó còn quá nhỏ không thể tự chăm sóc bản thân.)
- Enough (đủ ... để có thể) được dùng sau tính từ và trạng từ.
| adj/adv | + | enough | + | to-infinitive |
|---|
Ex:
- Mary is old enough to do what she wants.
(Mary đã đủ lớn để làm những gì cô ấy muốn.)
- He didn't jump high enough to win a prize.
(Anh ta nhảy chưa đủ cao để có thể đoạt giải.)
- Enough thường đứng trước danh từ.
| enough | + | noun | + | to-infinitive |
|---|
Ex:
- I have enough strength to lift that box.
(Tôi đủ khỏe để nhấc cái thùng đó.)
- Have you got enough money to buy me a drink?
(Anh có đủ tiền mời tôi uống nước không?)
Enough có thể được dùng không có danh từ theo sau nếu như nghĩa của câu đã rõ ràng.
Ex:
- I'll lend you some money if you haven't got enough.
(Tôi sẽ cho bạn mượn ít tiền nếu bạn không có đủ.)
– Chủ ngữ của câu với too hoặc enough cũng có thể là tân ngữ của động từ nguyên mẫu theo sau. Trong trường hợp này, đại từ làm tân ngữ (object pronouns) thường không được dùng sau động từ nguyên mẫu có to.
Ex:
- The water is too salty to drink. [NOT The water is too salty to drink it.]
(Nước mặn quá không uống được.)
- The radio is small enough to put in your pocket. [NOT ...to put it in your pocket]
(Chiếc radio này đủ nhỏ để bỏ túi.)
Tuy nhiên, đại từ làm tân ngữ có thể dùng trong cấu trúc _for_ với _for_.
Ex:
- The water is too salty for us to drink (it).
(Nước mặn quá chúng tôi không uống được.)
- The radio is small enough for me to put (it) in my pocket.
(Chiếc radio này đủ nhỏ để tôi bỏ túi.)
– Too thường không được dùng trước tính từ + danh từ (adjective + noun).
Ex:
- She doesn't like men who are too tall. [NOT She doesn't like too tall men.]
(Cô ấy không thích đàn ông quá cao.)
Nhưng trong lối nói hơi trang trọng, too có thể được dùng trước tính từ + a/an + danh từ (adjective + a/an + noun).
Ex:
- It's too cold a day for tennis.
(Trời lạnh quá không chơi tennis được.)
– Cụm từ _với for_ có thể được dùng sau too và enough.
too + adj/adv
adj/adv + enough
- for + noun/pronoun (+ to-Infinitive)
Ex:
- This game is too difficult for children.
(Trò chơi này quá khó đối với trẻ con.)
- The box was too heavy for me to lift.
(Cái thùng nặng quá tôi không nhấc nổi.)
- He drove too fast for the police to catch.
(Anh ta lái nhanh quá cảnh sát không bắt kịp.)
- He wasn't experienced enough for the job.
(Anh ấy không đủ kinh nghiệm để làm công việc đó.)
- Do you think it's warm enough for the snow to melt?
(Bạn có nghĩ rằng thời tiết đủ ấm để tuyết tan không?)
