35.2.1 Present tenses: Tất cả các thì hiện tại (tùy theo ngữ cảnh)

Lý thuyết

Ex:

  • The phone always rings when you are having a bath. (Hễ anh đang tắm là điện thoại lại reng.)
  • The mixture hardens as it cools. (Khi nguội, hỗn hợp đông cứng lại.)
  • He visits us whenever he is in town. (Mỗi khi xuống phố anh ấy lại ghé thăm chúng tôi.)
  • I’m ready to go out as soon as it stops raining. (Tôi sẵn sàng để đi ngay khi tạnh mưa.)
  • Let me know once you have finished. (Cho tôi biết ngay khi xong nhé.)
  • I often read a newspaper while I am waiting for the bus. (Tôi thường đọc báo trong khi đợi xe buýt.)
  • He never goes home before he has finished his work. (Anh ta không bao giờ về nhà trước khi làm xong công việc.)
  • Wait here until I come back. (Hãy đợi ở đây cho đến khi tôi trở lại.)
  • I'm starting a job in sale after I finish/ have finished college. (Tôi sẽ bắt đầu công việc kinh doanh sau khi học xong cao đẳng.)
  • Once you know how to ride a bike you never forget it. (Một khi biết chạy xe đạp thì bạn sẽ không bao giờ quên.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.