Quá khứ phân từ được thành lập bằng cách thêm -ed vào sau động từ có quy tắc; quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc là động từ nằm ở cột thứ 3 (past participle) trong bảng động từ bất quy tắc.
Ex:
- bore → bored
- work → worked
- see → seen
- go → gone
Quá khứ phân từ (past participle) được dùng:
- Với trợ động từ be và have để làm thành dạng bị động (passive form) và các thì hoàn thành (perfect tenses)
Ex:
- German is spoken in Austria. (Tiếng Đức được nói ở Áo.)
- I've watched all these DVDs. (Tôi xem hết tất cả các đĩa DVD này rồi.)
- Như một tính từ để chỉ cảm giác của một người đối với một hành động hoặc sự việc.
Ex:
- The children were excited about opening their presents. (Bọn trẻ háo hức mở quà.)
- I was disappointed with the film. (Tôi thất vọng về bộ phim.)
- Như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa tương tự như động từ bị động (passive verb)
Ex:
- The police has found the stolen jewellery. [= the jewellery that has been stolen.] (Cảnh sát đã tìm thấy số nữ trang bị đánh cắp.)
- He lived alone, forgotten by everybody. [= He had been forgotten by everybody.] (Ông ấy sống cô độc, bị mọi người quên lãng.)
- Quá khứ phân từ (past participle) dùng trong cụm phân từ (participle phrase) thay cho chủ ngữ + động từ bị động (subject + passive verb) để kết nối hoặc rút gọn hai câu có cùng chủ ngữ.
Ex:
- She enters. She is accompanied by her mother. → She enters, accompanied by her mother. (Cô ấy bước vào, có mẹ hộ tống.)
- He was aroused by the crash, he leapt to his feet. → Aroused by the crash, he leapt to his feet. (Bị tiếng đổ rầm đánh thức, anh ta ngồi bật dậy.)
- Once the brain is deprived of oxygen, it dies. → Once deprived of oxygen, the brain dies. (Khi bị thiếu oxy, não sẽ chết.)
- Quá khứ phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (relative pronoun + passive verb).
Ex:
- Half of the people who were invited to the party didn’t turn up. → Half of the people invited to the party didn’t turn up. (Phân nửa số người được mời dự tiệc đã không đến.)
- I found him sitting at a table which was covered with papers. → I found him sitting at a table covered with papers. (Tôi thấy anh ta ngồi ở một cái bàn đầy giấy tờ.)
- We couldn’t agree on any of the problems that were discussed. → We couldn’t agree on any of the problems discussed. (Chúng tôi không thể tán thành bất cứ vấn đề đã được thảo luận nào.) [NOT... the discussed problems]
Một số động từ có quá khứ phân từ có thể được dùng như một tính từ mang nghĩa chủ động, nhất là khi đứng trước danh từ.
Ex:
- a fallen leaf (một chiếc lá rụng) [= a leaf that has fallen]
- a retired general (một vị tướng về hưu) [= a general who has retired]
