11.6 Quá khứ phân từ (past participle)

Lý thuyết

Quá khứ phân từ được thành lập bằng cách thêm -ed vào sau động từ có quy tắc; quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc là động từ nằm ở cột thứ 3 (past participle) trong bảng động từ bất quy tắc.

Ex:

  • bore → bored
  • work → worked
  • see → seen
  • go → gone

Quá khứ phân từ (past participle) được dùng:

  1. Với trợ động từ be và have để làm thành dạng bị động (passive form) và các thì hoàn thành (perfect tenses)

Ex:

  • German is spoken in Austria. (Tiếng Đức được nói ở Áo.)
  • I've watched all these DVDs. (Tôi xem hết tất cả các đĩa DVD này rồi.)
  1. Như một tính từ để chỉ cảm giác của một người đối với một hành động hoặc sự việc.

Ex:

  • The children were excited about opening their presents. (Bọn trẻ háo hức mở quà.)
  • I was disappointed with the film. (Tôi thất vọng về bộ phim.)
  1. Như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa tương tự như động từ bị động (passive verb)

Ex:

  • The police has found the stolen jewellery. [= the jewellery that has been stolen.] (Cảnh sát đã tìm thấy số nữ trang bị đánh cắp.)
  • He lived alone, forgotten by everybody. [= He had been forgotten by everybody.] (Ông ấy sống cô độc, bị mọi người quên lãng.)
  1. Quá khứ phân từ (past participle) dùng trong cụm phân từ (participle phrase) thay cho chủ ngữ + động từ bị động (subject + passive verb) để kết nối hoặc rút gọn hai câu có cùng chủ ngữ.

Ex:

  • She enters. She is accompanied by her mother. → She enters, accompanied by her mother. (Cô ấy bước vào, có mẹ hộ tống.)
  • He was aroused by the crash, he leapt to his feet. → Aroused by the crash, he leapt to his feet. (Bị tiếng đổ rầm đánh thức, anh ta ngồi bật dậy.)
  • Once the brain is deprived of oxygen, it dies. → Once deprived of oxygen, the brain dies. (Khi bị thiếu oxy, não sẽ chết.)
  1. Quá khứ phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (relative pronoun + passive verb).

Ex:

  • Half of the people who were invited to the party didn’t turn up. → Half of the people invited to the party didn’t turn up. (Phân nửa số người được mời dự tiệc đã không đến.)
  • I found him sitting at a table which was covered with papers. → I found him sitting at a table covered with papers. (Tôi thấy anh ta ngồi ở một cái bàn đầy giấy tờ.)
  • We couldn’t agree on any of the problems that were discussed. → We couldn’t agree on any of the problems discussed. (Chúng tôi không thể tán thành bất cứ vấn đề đã được thảo luận nào.) [NOT... the discussed problems]

Một số động từ có quá khứ phân từ có thể được dùng như một tính từ mang nghĩa chủ động, nhất là khi đứng trước danh từ.

Ex:

  • a fallen leaf (một chiếc lá rụng) [= a leaf that has fallen]
  • a retired general (một vị tướng về hưu) [= a general who has retired]

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.