Trong câu chủ động (active), các động từ như give, send, show, offer, etc. có thể có hai tân ngữ theo sau – tân ngữ gián tiếp (indirect object) chỉ người và tân ngữ trực tiếp (direct object) chỉ vật.
- Verb + indirect object + direct object
Ex: The nurse gave the patient a pill.
I.O D.O
- Verb + direct object + preposition + indirect object
Ex: The nurse gave a pill to the patient.
D.O prep. I.O
¶ Dạng bị động (passive) được thành lập bằng hai cách:
- Tân ngữ gián tiếp (indirect object) trở thành chủ ngữ của động từ bị động.
Ex: The patient was given a pill (by the nurse).
(Bệnh nhân đó được (y tá) phát một viên thuốc.)
- Tân ngữ trực tiếp (direct object) trở thành chủ ngữ của động từ bị động.
Ex: A pill was given to the patient (by the nurse).
(Viên thuốc đã được (y tá) phát cho bệnh nhân đó.)
Việc lựa chọn giữa hai cấu trúc bị động tùy thuộc vào điều đã được nói trước đó hoặc vào điều cần phải nhấn mạnh. Tuy nhiên, tân ngữ gián tiếp (indirect object) thường được dùng làm chủ ngữ của động từ bị động hơn tân ngữ trực tiếp (direct object).
Ex: The university has awarded her a $500 travel grant.
→ She has been awarded a $500 travel grant (by the university).
(Cô ấy được (trường đại học) trợ cấp phí đi lại 500 đô la.)
[phổ biến hơn 'A $500 travel grant has been awarded to her.']
Giới từ to đôi khi được bỏ trước đại từ làm tân ngữ gián tiếp.
Ex: This watch was given (to) me by my father.
(Đồng hồ này là của cha cho tôi.)
- Một số động từ thường dùng trong cấu trúc này: allow, award, ask, give, hand, sell, send, show, lend, pay, promise, tell, offer, teach, refuse, write, feed.
