Ex:
- impose (áp đặt) → superimpose (đặt lên trên cùng)
- intend (có ý định) → superintend (trông nom, giám sát)
- pose (đặt) → superpose (chồng lên)
- charge (sạc) → supercharge (tăng nạp)
- abound (có nhiều) → superabound (quá thừa thãi, dư dật)
Ex:
Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.