Some thường được dùng trong câu khẳng định, trước danh từ đếm được số nhiều (countable plural nouns) hoặc danh từ không đếm được (uncountable nouns).
Ex:
- My mother bought some eggs. (Mẹ tôi đã mua vài quả trứng.)
- He is busy. He's got some work to do. (Anh ta bận. Anh ta có một số việc phải làm.)
- There's some milk in the fridge. (Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
- I need some stamps. ~ There are some in the drawer. (Tôi cần vài con tem. ~ Có vài con tem trong ngăn kéo.)
Some được dùng trong câu hỏi khi chúng ta mong chờ câu trả lời Yes (có).
Ex:
- Have you brought some paper and a pen? (Bạn có mang theo giấy, viết chứ?) -> người nói hy vọng người nghe có mang theo giấy và viết.
- Did you buy some oranges? (Anh có mua cam chứ?) -> người nói hi vọng người nghe đã mua.
Some còn được dùng trong câu yêu cầu, lời mời hoặc lời đề nghị.
Ex:
- Would you like some more coffee? (Anh dùng thêm một ít cà phê nữa nhé?)
- Can I have some sugar, please? (Vui lòng cho tôi xin một ít đường.)
- Let's go out for some drink. (Chúng ta đi uống nước nhé.)
