Cụm từ chỉ sự tương phản thường được bắt đầu bằng các giới từ in spite of hoặc despite (mặc dù, cho dù, bất chấp).
| In spite of | + noun/ pronoun/ gerund phrase |
|---|---|
| Despite |
Ex:
- Despite his physical handicap, he has become a successful businessman. (Mặc dù tật nguyền, anh ấy vẫn trở thành một doanh nhân thành đạt.)
- Kitty wanted to report on the war in spite of the danger. (Bất chấp nguy hiểm, Kitty vẫn muốn đưa tin về cuộc chiến.)
- I wasn't tired in spite of working hard all day. (Tôi không thấy mệt dù làm việc vất vả và cả ngày.)
- She wasn't well, but despite this she went to work. (Cô ấy không được khỏe, nhưng dù vậy cô ấy vẫn đi làm.)
- In spite of what I said yesterday, we're still good friends. (Dù hôm qua tôi nói gì đi nữa thì chúng ta vẫn mãi là bạn thân.)
- In spite of/ despite the fact (that) + clause
Ex:
- I couldn't sleep in spite of/ despite the fact (that) I was very tired. (Tôi không ngủ được dù rất mệt.)
Cụm từ chỉ sự tương phản có thể được đặt ở trước hoặc sau mệnh đề chính.
Ex:
- In spite of the rain, we enjoyed our holiday.
- We enjoyed our holiday in spite of the rain.
