26.1.2 Thể phủ định (Negative form)

Lý thuyết
Subjecthad not/ hadn't+been+verb-ing

Ex:

  • Until then things hadn't been going well. (Cho đến lúc đó, mọi việc đã không tiến triển tốt đẹp.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.