What + a/ an + (adjective) + singular count noun
Ex:
- What a terrible noise! (Tiếng ồn kinh khủng quá!)
- What an intelligent girl! (Thật là một cô gái thông minh!)
- What a nuisance! (Thật phiền toái!)
What + (adjective) + uncount noun/ plural noun
Ex:
- What awful weather! (Thời tiết khó chịu làm sao!)
- What lovely flowers! (Hoa đẹp quá!)
- What rubbish! (Thật là đồ rác rưởi!)
What (+ a/ an) + adjective + noun + subject + verb
Ex:
- What a beautiful smile your sister has! (Chị của bạn có nụ cười đẹp quá!)
- What nice shoes you’ve got on! (Đôi giày bạn đang mang đẹp quá!)
- What rubbish he writes! (Anh ta viết nhảm quá!)
