56.2 Câu cảm thán với what (Exclamations with what)

Lý thuyết

What + a/ an + (adjective) + singular count noun
Ex:

  • What a terrible noise! (Tiếng ồn kinh khủng quá!)
  • What an intelligent girl! (Thật là một cô gái thông minh!)
  • What a nuisance! (Thật phiền toái!)

What + (adjective) + uncount noun/ plural noun
Ex:

  • What awful weather! (Thời tiết khó chịu làm sao!)
  • What lovely flowers! (Hoa đẹp quá!)
  • What rubbish! (Thật là đồ rác rưởi!)

What (+ a/ an) + adjective + noun + subject + verb
Ex:

  • What a beautiful smile your sister has! (Chị của bạn có nụ cười đẹp quá!)
  • What nice shoes you’ve got on! (Đôi giày bạn đang mang đẹp quá!)
  • What rubbish he writes! (Anh ta viết nhảm quá!)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.