Lịch sử 19.058 từ user đã tra cứu
631 từ bắt đầu bằng chữ H. Rê chuột hoặc bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, phát âm và câu ví dụ.
- husbandman
- husbandry
- hush
- hush-hush
- hushed
- husk
- husky
- hussy
- hustle
- hut
- hybrid
- hydrate
- hydration
- hydraulically
- hydro
- hydrogen
- hydropsy
- hyena
- hygiene
- hygienic
- hymn
- hype
- hyperbole
- hypersonic
- hypnotic
- hypnotized
- hypostasis
- hypotenuse
- hypothesis
- hypothesize
- hypothetical
Mẹo: bấm vào một từ để xem nghĩa và lưu vào sổ tay ngay tại đây.
