2. Cách dùng (Use)

Lý thuyếtTrang 37–38
  • Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)

Đại từ phản thân được dùng làm tân ngữ (object) của động từ khi hành động của động từ do chủ ngữ thực hiện tác động lại ngay chính chủ ngữ. Nói cách khác, đại từ phản thân được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của động từ là cùng một đối tượng. Hãy so sánh:
– When the policeman came in, the gunman shot him.
(Khi viên cảnh sát xông vào, tên cướp đã bắn anh ta.)
[him = the police]
– When the policeman came in, the gunman shot himself.
(Khi viên cảnh sát xông vào, tên cướp đã dùng súng tự sát.)
[himself = the gunman]
Ex: Jane looks at herself in the mirror. (Jane soi mình trong gương.)
We've locked ourselves out.
(Chúng tôi tự khóa cửa nhốt mình bên ngoài.)
This refrigerator defrosts itself. (Tủ lạnh này tự rã đông.)
Ngoài chủ ngữ của mệnh đề, đại từ phản thân còn có thể chỉ từ sở hữu và tân ngữ trong câu.
Ex: His letters are all about himself.
(Thư của anh ta toàn viết về bản thân.)
I love you for yourself, not for your money.
(Tôi yêu em vì chính con người em, chứ không phải vì tiền.)

Lưu ý

Đại từ phản thân có thể được dùng sau giới từ, nhưng sau giới từ chỉ vị trí (preposition of place) chúng ta thường dùng đại từ nhân xưng (_me, you, him, her, ..._)
Ex: I'm annoyed with myself. (Tôi giận chính bản thân mình.)
But: Mike didn't have any money with him. [NOT ...any money with _himself_]
(Mike không đem theo tiền.)
In the mirror I saw a lorry behind me. [NOT ...a lorry behind _myself_]
(Nhìn vào gương tôi thấy một chiếc xe tải phía sau.)

  • Đại từ nhấn mạnh (Emphatic pronouns)

Đại từ nhấn mạnh có cùng hình thức với đại từ phản thân, được dùng để nhấn mạnh một danh từ hoặc đại từ. Đại từ nhấn mạnh thường đứng ngay sau từ được nhấn mạnh và có nghĩa là ‘chính người đó/ vật đó’.
Ex: The manageress herself welcomed us.
(Đích thân bà giám đốc đón tiếp chúng tôi.)

I'll go and see the president himself if I have to.
(Nếu cần, tôi sẽ đến gặp chính ngài chủ tịch.)
The house itself is nice, but the garden's very small.
(Bản thân ngôi nhà thì đẹp, nhưng khu vườn thì rất nhỏ.)
Khi nhấn mạnh chủ ngữ, đại từ nhấn mạnh có thể đứng cuối câu.
Ex: I saw him do it myself. [= I myself saw him do it.]
(Chính mắt tôi thấy anh ta làm điều đó.)

\* By + oneself = alone, without help
By myself/ yourself/ himself,... có nghĩa 'một mình' (alone) hoặc 'không có ai giúp đỡ' (without help).
Ex: He's lived by himself since his wife died. [= He's lived alone.]
(Từ khi vợ qua đời, ông ấy sống một mình.)
Do you need help? ~ No, thanks. I can do it by myself.
[= I can do it without help.]
(Bạn có cần giúp không? ~ Không, cảm ơn. Tôi có thể tự làm.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.